無礼な(ぶれいな、bureina)
- vô lễ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUREI
無礼
ぶれい
NA
な
な
無礼な (ぶれいな, phiên âm: bureina) có nghĩa là "vô lễ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vô lễ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ぶれいな無礼な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 無礼です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 無礼に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 無礼じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 無礼だった |
Thể kết thúc (終止形) | 無礼だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 無礼ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 無礼さ |
Giải thích AI
無礼な có nghĩa là "vô lễ", "bất lịch sự", "thiếu tôn trọng". Nó mô tả hành vi, lời nói hoặc thái độ không tôn trọng người khác, vi phạm các quy tắc ứng xử xã hội, hoặc gây phiền toái cho người khác. Từ này thể hiện sự thiếu lịch sự và tôn trọng đối với người đối diện.
⚫︎無礼な態度 Translation: Thái độ vô lễ. ⚫︎無礼な言葉 Translation: Lời nói vô lễ. ⚫︎無礼な行為 Translation: Hành vi vô lễ.
Bạn có thể sử dụng 無礼な để mô tả người, hành động, hoặc lời nói thể hiện sự thiếu tôn trọng. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn chỉ trích hành vi không đúng mực của ai đó. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó có thể mang tính chỉ trích cao.
Từ này thường được viết bằng kanji 無礼な. Cách đọc là ぶれいな (bằng hiragana). Đây là một tính từ đuôi na, nên khi sử dụng, bạn cần phải thêm "な" vào cuối dạng từ. Không có cách viết nào khác đối với từ này.
⚫︎ 失礼な (shitsurei na) - Bất lịch sự, khiếm nhã. ⚫︎ 不作法な (fusahō na) - Thiếu lịch sự, bất lịch sự (thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng). ⚫︎ 非礼な (hirei na) - Vô lễ (tương đối ít dùng).
⚫︎ 礼儀正しい (reigi tadashii) - Lịch sự, lễ phép. ⚫︎ 丁寧な (teinei na) - Lịch sự, nhã nhặn. ⚫︎ 敬意を払う (keii o harau) - Tôn trọng.
彼は上司に対して無礼な ・Bản dịch: Anh ta vô lễ với cấp trên. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động của người đàn ông là thiếu tôn trọng đối với cấp trên của mình.
無礼な発言は許されない ・Bản dịch: Những phát ngôn vô lễ là không được phép. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng những phát ngôn thiếu tôn trọng sẽ không được chấp nhận.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 無 (mu) nghĩa là "không", "vô". Chữ 礼 (rei) nghĩa là "lễ", "lịch sự". Vì vậy, 無礼 (burei) có nghĩa là "không có lễ nghĩa", "vô lễ".