Nihongo

横柄な(おうへいな、ouheina)
- kiêu ngạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OUHEI

横柄

おうへい

NA

な

な

横柄な (おうへいな, phiên âm: ouheina) có nghĩa là "kiêu ngạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:kiêu ngạo
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
おうへいな横柄な
Thể lịch sự
(丁寧形)
横柄です。
Thể liên dụng
(連用形)
横柄に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
横柄じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
横柄だった
Thể kết thúc
(終止形)
横柄だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
横柄ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
横柄さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

横柄な có nghĩa là kiêu ngạo, hống hách, tự phụ, hoặc tỏ vẻ bề trên. Nó mô tả một người có thái độ coi thường người khác, luôn cho rằng mình quan trọng và thể hiện sự thiếu tôn trọng. Một người 横柄な thường có xu hướng ra lệnh, không quan tâm đến cảm xúc của người khác, và thường có những hành động hoặc lời nói thiếu lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は横柄な態度で私に話しかけた。 ・Dịch: Anh ta đã nói chuyện với tôi một cách kiêu ngạo. ⚫︎ あの社長はいつも横柄な口ぶりだ。 ・Dịch: Vị giám đốc đó luôn có giọng điệu hống hách. ⚫︎ 彼女の横柄な振る舞いは周りから嫌われている。 ・Dịch: Hành vi kiêu căng của cô ấy bị mọi người xung quanh ghét bỏ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 横柄な để mô tả thái độ, hành vi, hoặc cách nói chuyện của một người. Nó thích hợp trong các tình huống mà bạn muốn diễn tả sự thiếu tôn trọng, kiêu ngạo, hoặc thái độ xem thường của người khác. Bạn nên cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó mang tính tiêu cực và có thể làm tổn thương người khác.

Cách viết

Từ 横柄な được viết bằng chữ Hán là 横柄, đọc là おうへい. Nó thường được viết kèm với trợ từ な (na) ở cuối để trở thành một tính từ đuôi "な". • Hiragana: おうへいな • Kanji: 横柄な • Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

• 傲慢 (ごうまん - gouman): kiêu ngạo, ngạo mạn • 偉そう (えらそう - erasou): ra vẻ ta đây, tỏ vẻ bề trên • 高慢 (こうまん - kouman): kiêu căng, ngạo mạn • 尊大 (そんだい - sondai): kiêu ngạo, tự phụ

Từ trái nghĩa

• 謙虚 (けんきょ - kenkyo): khiêm tốn, nhún nhường • 丁寧 (ていねい - teinei): lịch sự, nhã nhặn • 慎ましい (つつましい - tsutsumashii): khiêm tốn, giản dị

Ví dụ câu 1

彼は自分の成功を鼻にかけて、横柄な態度をとるようになった。》 ・Bản dịch: Anh ta tự mãn về thành công của mình và bắt đầu có thái độ kiêu ngạo. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó trở nên kiêu ngạo sau khi đạt được thành công.

Ví dụ câu 2

その横柄な態度は、彼の人間関係を悪化させた。》 ・Bản dịch: Thái độ kiêu ngạo đó đã làm xấu đi các mối quan hệ của anh ta. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của việc có một thái độ kiêu ngạo.

Nguồn gốc

Từ 横柄 được tạo thành từ chữ 横 (おう - ou) có nghĩa là "ngang, bên cạnh" và chữ 柄 (へい - hei) có nghĩa là "hình dáng, dáng vẻ". Sự kết hợp này gợi ý đến một thái độ "ngang hàng" hoặc "vượt trội", ngụ ý một sự tự cao tự đại hoặc coi thường người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud