Nihongo

些細な(ささいな、saさina)
- nhỏ nhặt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SASAI

些細

ささい

NA

な

な

些細な (ささいな, phiên âm: saさina) có nghĩa là "nhỏ nhặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhỏ nhặt
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ささいな些細な
Thể lịch sự
(丁寧形)
些細です。
Thể liên dụng
(連用形)
些細に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
些細じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
些細だった
Thể kết thúc
(終止形)
些細だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
些細ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
些細さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

些細な có nghĩa là "nhỏ nhặt", "tầm thường", "không đáng kể", hoặc "vặt vãnh". Nó mô tả những thứ, sự việc, hoặc vấn đề không quan trọng, không lớn lao, hoặc không đáng để bận tâm. ⚫︎ Nó thường được dùng để chỉ các chi tiết nhỏ, các vấn đề không lớn, hoặc các việc không quan trọng trong cuộc sống. ⚫︎ Nghĩa của nó tập trung vào việc nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của một sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 些細なこと Dịch: Những chuyện nhỏ nhặt. ⚫︎ 些細な問題 Dịch: Vấn đề nhỏ nhặt. ⚫︎ 些細な違い Dịch: Sự khác biệt nhỏ nhặt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 些細な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự nhỏ bé, không quan trọng của một điều gì đó. ⚫︎ Khi bạn muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về những chi tiết nhỏ không đáng chú ý. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó không đáng để bận tâm. ⚫︎ Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ささいな ⚫︎ Kanji: 些細な ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là な. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 小さな (ちいさな) - Nhỏ, bé. ⚫︎ 取るに足りない (とるにたらない) - Không đáng kể, không đáng bận tâm. ⚫︎ わずかな (わずかな) - Ít, một chút. ⚫︎ 軽微な (けいびな) - Nhỏ, nhẹ (về mức độ). ⚫︎ 微々たる (びびたる) - Nhỏ bé, không đáng kể (cách nói trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 大きな (おおきな) - Lớn. ⚫︎ 重要な (じゅうような) - Quan trọng. ⚫︎ 重大な (じゅうだいな) - Nghiêm trọng. ⚫︎ 大事な (だいじな) - Quan trọng, quý giá.

Ví dụ câu 1

些細なことでケンカしないでください。 ・Bản dịch: Xin đừng cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 些細なこと để chỉ những vấn đề không quan trọng, và khuyên không nên cãi nhau vì chúng.

Ví dụ câu 2

些細なミスを気にしないで。 ・Bản dịch: Đừng bận tâm đến những lỗi nhỏ nhặt. ・Giải thích: Câu này khuyến khích không nên lo lắng về những lỗi nhỏ, sử dụng 些細なミス để diễn tả.

Nguồn gốc

Từ 些細な bắt nguồn từ chữ Hán 些 (さ) và 細 (さい). 些 có nghĩa là "ít, một chút", còn 細 có nghĩa là "nhỏ". Ghép lại, chúng diễn tả ý nghĩa về sự nhỏ bé, không đáng kể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud