Nihongo

粗末な(そまつな、somatsuna)
- tồi tàn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOMATSU

粗末

そまつ

NA

な

な

粗末な (そまつな, phiên âm: somatsuna) có nghĩa là "tồi tàn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tồi tàn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
そまつな粗末な
Thể lịch sự
(丁寧形)
粗末です。
Thể liên dụng
(連用形)
粗末に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
粗末じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
粗末だった
Thể kết thúc
(終止形)
粗末だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
粗末ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
粗末さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

粗末な có nghĩa là "tầm thường", "kém chất lượng", "tệ hại", "không đáng giá" hoặc "xập xệ". Nó diễn tả sự vật, sự việc gì đó không được coi trọng, không tốt, hoặc không được chăm sóc kỹ lưỡng. ⚫︎ Nó có thể dùng để chỉ những đồ vật cũ, hỏng hóc hoặc không có giá trị. ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để chỉ cách cư xử thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc không lịch sự. ⚫︎ Ngoài ra, nó cũng có thể diễn tả sự nghèo nàn, thiếu thốn hoặc không đủ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎粗末な食事 Dịch: Bữa ăn đạm bạc ⚫︎粗末な家 Dịch: Ngôi nhà xập xệ ⚫︎粗末な扱い Dịch: Sự đối xử tệ bạc

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 粗末な để: ⚫︎ Mô tả đồ vật có chất lượng kém. Ví dụ: 粗末な道具 (dụng cụ tồi). ⚫︎ Diễn tả thức ăn không ngon hoặc không đủ. Ví dụ: 粗末な食事 (bữa ăn đạm bạc). ⚫︎ Chỉ ra sự đối xử không tốt, thiếu tôn trọng. Ví dụ: 粗末な扱い (sự đối xử tệ bạc). ⚫︎ Mô tả nơi ở hoặc điều kiện sống tồi tàn.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ hiragana là そまつな. Kanji của nó là 粗末な. Okurigana là な. Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 質が悪い (chất lượng kém) ⚫︎ 悪い (tệ) ⚫︎ 貧しい (nghèo nàn) ⚫︎ みすぼらしい (xơ xác, tồi tàn) ⚫︎ 低質な (chất lượng thấp) ⚫︎ ちゃちな (rẻ tiền, tầm thường)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 立派な (tráng lệ, tuyệt vời) ⚫︎ 上等な (tốt, cao cấp) ⚫︎ 豪華な (xa hoa, sang trọng) ⚫︎ 大切な (quan trọng, quý giá)

Ví dụ câu 1

粗末な家ですが、よかったらどうぞ。 ・Bản dịch: Mặc dù là một ngôi nhà tồi tàn, nhưng nếu thích thì cứ tự nhiên. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả sự khiêm tốn về nơi ở của mình.

Ví dụ câu 2

彼は粗末な服を着ていた。 ・Bản dịch: Anh ấy mặc một bộ quần áo tồi tàn. ・Giải thích: Câu này mô tả quần áo có chất lượng kém.

Nguồn gốc

Từ này có gốc từ chữ Hán 粗 (thô, thô ráp) và 末 (cuối, kết thúc). Nó diễn tả ý nghĩa về sự không hoàn hảo, không được chăm chút, hoặc không đáng kể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud