豪華な(ごうかな、goukana)
- xa hoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOUKA
豪華
ごうか
NA
な
な
豪華な (ごうかな, phiên âm: goukana) có nghĩa là "xa hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xa hoa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ごうかな豪華な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 豪華です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 豪華に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 豪華じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 豪華だった |
Thể kết thúc (終止形) | 豪華だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 豪華ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 豪華さ |