豪華な(ごうかな、goukana)
- xa hoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOUKA
豪華
ごうか
NA
な
な
豪華な (ごうかな, phiên âm: goukana) có nghĩa là "xa hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | xa hoa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ごうかな豪華な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 豪華です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 豪華に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 豪華じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 豪華だった |
Thể kết thúc (終止形) | 豪華だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 豪華ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 豪華さ |
Giải thích AI
豪華な có nghĩa là "lộng lẫy", "tráng lệ", "sang trọng", "đẹp đẽ" hoặc "hào nhoáng". Nó dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài rất đẹp mắt, ấn tượng, thường đi kèm với sự xa hoa, đắt tiền và thể hiện sự giàu có. Nó nhấn mạnh vào sự ấn tượng về mặt hình thức và sự tinh tế.
⚫︎豪華なホテル Dịch: Khách sạn sang trọng ⚫︎豪華なディナー Dịch: Bữa tối xa hoa ⚫︎豪華なプレゼント Dịch: Món quà hào nhoáng
Bạn có thể dùng 豪華な để miêu tả: ⚫︎ Các tòa nhà, nội thất, hoặc trang phục đẹp mắt và đắt tiền. ⚫︎ Các sự kiện lớn, sang trọng như tiệc cưới, buổi hòa nhạc. ⚫︎ Các bữa ăn thịnh soạn, nhiều món. ⚫︎ Các món quà có giá trị lớn. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 豪華な để bày tỏ sự ngưỡng mộ, kinh ngạc trước vẻ đẹp hoặc sự sang trọng của một thứ gì đó.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 豪華な ⚫︎ Cách đọc (furigana): ごうかな ⚫︎ Cách viết bằng hiragana: ごうかな ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là な
⚫︎ 立派な (rippa na): Trang nghiêm, tuyệt vời, ấn tượng. ⚫︎ 華やかな (hanayaka na): Rực rỡ, lộng lẫy, tươi tắn. ⚫︎ 素晴らしい (subarashii): Tuyệt vời, đẹp đẽ. ⚫︎ 豪華 (gōka): Hào nhoáng, sang trọng (danh từ, cũng có thể dùng như tính từ, ví dụ 豪華な)
⚫︎ 質素な (shisso na): Giản dị, khiêm tốn. ⚫︎ 地味な (jimi na): Đơn giản, không nổi bật. ⚫︎ 粗末な (somatsu na): Tồi tàn, sơ sài.
彼女は豪華なドレスを着ていた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy. ・Giải thích: Câu này mô tả chiếc váy mà cô ấy mặc là rất đẹp và sang trọng.
そのホテルは豪華な内装で有名だ。 ・Bản dịch: Khách sạn đó nổi tiếng với nội thất sang trọng của nó. ・Giải thích: Câu này miêu tả nội thất của khách sạn là rất ấn tượng và xa hoa.
豪華 là từ ghép, trong đó: ⚫︎ 豪 (gō): Hào phóng, mạnh mẽ, giàu có. ⚫︎ 華 (ka): Hoa, vẻ đẹp, sự lộng lẫy. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về sự giàu có kết hợp với vẻ đẹp tráng lệ.