半分(はんぶん、hanbuん)
- rưỡi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANBUN
半分
はんぶん
半分 (はんぶん, phiên âm: hanbuん) có nghĩa là "rưỡi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | rưỡi |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
半分 có nghĩa là "một nửa", "phần" hoặc "bán". Nó chỉ một phần bằng nhau của một thứ gì đó, thường là chia đôi.
⚫︎リンゴを半分食べました。 Dịch: Tôi đã ăn một nửa quả táo. ⚫︎ケーキを半分ください。 Dịch: Xin cho tôi một nửa chiếc bánh. ⚫︎この仕事の半分は終わりました。 Dịch: Một nửa công việc này đã hoàn thành.
Bạn có thể sử dụng 半分 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ một phần của một thứ gì đó. Nó có thể được sử dụng với danh từ đếm được hoặc không đếm được. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống trang trọng hơn.
Từ 半分 thường được viết bằng kanji và hiragana: 半分. * Kanji: 半 (han) có nghĩa là "một nửa". * Hiragana: ぶん (bun) có nghĩa là "phần". Không có cách viết khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.
* 半 (はん): "một nửa" (thường dùng trong các cụm từ) * 二分の一 (にぶんのいち): "một phần hai" (tương đương về mặt toán học) * 五割 (ごわり): "năm mươi phần trăm" (trong một số trường hợp, ví dụ như tỷ lệ)
* 全部 (ぜんぶ): toàn bộ, tất cả * 全体 (ぜんたい): toàn thể
この本は半分読んだ。 ・Bản dịch: Tôi đã đọc một nửa cuốn sách này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 半分 để chỉ ra rằng người nói đã đọc một phần của cuốn sách.
宿題を半分やった。 ・Bản dịch: Tôi đã làm một nửa bài tập về nhà. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã hoàn thành một phần bài tập.
Từ 半分 được tạo thành từ hai chữ kanji: 半 (はん) có nghĩa là "một nửa" và 分 (ぶん) có nghĩa là "phần" hoặc "phân chia". Vì vậy, nó thể hiện khái niệm "một nửa phần".