あそこ(あそこ、asoko)
- đằng kia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
あ
あ
SO
そ
そ
KO
こ
こ
あそこ (あそこ, phiên âm: asoko) có nghĩa là "đằng kia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đằng kia |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
あそこ có nghĩa là "ở đằng kia" hoặc "ở chỗ đó xa hơn". Nó chỉ một địa điểm, vị trí nào đó mà cả người nói và người nghe đều không ở gần, nằm xa hơn so với vị trí được chỉ định bởi ここ (ở đây) và そこ (ở đó). Nó cũng có thể được dùng để chỉ một vấn đề hoặc một tình huống nào đó không liên quan đến vị trí hiện tại của người nói và người nghe.
⚫︎ あそこは公園です。 Dịch: Ở đằng kia là công viên. ⚫︎ あそこに車があります。 Dịch: Có một chiếc xe hơi ở đằng kia. ⚫︎ あそこについて話しましょう。 Dịch: Chúng ta hãy nói về việc đó.
⚫︎ Dùng khi muốn chỉ một địa điểm ở xa người nói và người nghe. ⚫︎ Thường được sử dụng khi cả người nói và người nghe đều không có mặt tại địa điểm đó. ⚫︎ Có thể dùng để nói về một vấn đề, một tình huống, hoặc một chủ đề nào đó, không nhất thiết chỉ vị trí.
⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: あそこ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác bằng katakana hoặc kanji thông dụng.
⚫︎ 向こう (mukō): Phía bên kia. ⚫︎ そちら (sochira): Ở đằng kia (lịch sự hơn). ⚫︎ そこ (soko): Ở đó (gần hơn あそこ).
⚫︎ ここ (koko): Ở đây. ⚫︎ そこ (soko): Ở đó.
あそこに本屋がありますね。 ・Bản dịch: Ở đằng kia có nhà sách nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ ra vị trí của một nhà sách ở xa, nơi người nói và người nghe không đứng.
あそこのレストランは美味しいらしいよ。 ・Bản dịch: Nghe nói nhà hàng ở đằng kia ngon đấy. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một nhà hàng ở xa, và không gần vị trí hiện tại của người nói và người nghe.
Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc từ nguyên của あそこ. Tuy nhiên, nó có thể là sự kết hợp của từ chỉ hướng "a" và "so" có nghĩa là "kia" hoặc "đó" và cuối cùng là "ko" thể hiện địa điểm hoặc vị trí.