Nihongo

ここ(ここ、koこ)
- ở đây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

こ

こ

KO

こ

こ

ここ (ここ, phiên âm: koこ) có nghĩa là "ở đây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:ở đây
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ここ nghĩa là "ở đây", "chỗ này", hoặc "nơi này". Nó chỉ ra vị trí gần người nói. ここ có thể được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một khu vực rộng hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ここは私の家です。 ・Dịch: Đây là nhà của tôi. ⚫︎この本はここにあります。 ・Dịch: Cuốn sách này ở đây. ⚫︎ここで休憩しましょう。 ・Dịch: Hãy nghỉ ngơi ở đây.

Cách sử dụng

⚫︎ ここ thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra một địa điểm gần với người nói. ⚫︎ Bạn có thể dùng ここ khi chỉ vào một vật, một địa điểm, hoặc một khu vực. ⚫︎ ここ có thể đi kèm với các trợ từ như に (ni - ở), で (de - tại, ở), để chỉ rõ vị trí.

Cách viết

⚫︎ ここ thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông thường cho ここ. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ こちら (kochira): "ở đây", "bên này" (lịch sự hơn ここ) ⚫︎ この辺 (kono hen): "khu vực này", "gần đây" ⚫︎ この場所 (kono basho): "địa điểm này"

Từ trái nghĩa

⚫︎ そこ (soko): "ở đó" (gần người nghe) ⚫︎ あそこ (asoko): "ở kia" (xa cả người nói và người nghe) ⚫︎ どこ (doko): "ở đâu" (câu hỏi)

Ví dụ câu 1

ここは静かでいいですね。 ・Dịch: Ở đây yên tĩnh, thật tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này dùng ここ để chỉ địa điểm hiện tại và bày tỏ cảm xúc về sự yên tĩnh.

Ví dụ câu 2

すみません、トイレはここですか? ・Dịch: Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đây phải không? ・Giải thích: Câu này dùng ここ để hỏi về vị trí của nhà vệ sinh.

Nguồn gốc

Thông tin chính xác về nguồn gốc của ここ là khá khó tìm kiếm, nhưng nó được cho là bắt nguồn từ các từ chỉ vị trí trong tiếng Nhật cổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud