そっち(そっち、soっchi)
- phía đó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SO
そ
そ
C
っ
っち
CHI
ち
ち
そっち (そっち, phiên âm: soっchi) có nghĩa là "phía đó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | phía đó |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
そっち có nghĩa là "ở đó", "phía đó", hoặc "bên đó", thường được dùng để chỉ một địa điểm, một hướng, hoặc một người, vật ở gần người nghe hơn là người nói. Nó là một hình thức rút gọn của そちら, thể hiện sự thân mật hơn.
⚫︎そっちはどこですか。 Dịch: Ở đó là đâu vậy? ⚫︎そっちに行きます。 Dịch: Tôi sẽ đến đó. ⚫︎そっちのほうがいいです。 Dịch: Cái đó tốt hơn.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn chỉ một vị trí, hướng hoặc người/vật gần người nghe. ⚫︎Dùng trong các tình huống không trang trọng, với bạn bè, người thân hoặc khi nói chuyện thông thường. ⚫︎Tránh sử dụng そっち trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người không quen biết. Trong những trường hợp này, hãy dùng そちら.
⚫︎Chữ viết: Hiragana: そっち ⚫︎Không có cách viết bằng Kanji thông thường.
⚫︎そちら (trang trọng hơn) ⚫︎あそこ (ở xa cả người nói và người nghe) ⚫︎あちら (trang trọng hơn, ở xa cả người nói và người nghe)
⚫︎こっち (ở gần người nói) ⚫︎こちら (trang trọng hơn, ở gần người nói)
あの店はそっちにあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó ở bên đó. ・Giải thích: Câu này dùng そっち để chỉ vị trí của cửa hàng, ở gần người nghe hơn.
そっちの荷物を持ってください。 ・Bản dịch: Xin hãy cầm hành lý ở bên đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng そっち để chỉ ra vị trí của hành lý mà người nghe nên cầm.
そっち là dạng rút gọn của そちら, bắt nguồn từ việc kết hợp từ chỉ hướng (そ - "đó") với từ chỉ vị trí (ち - "chỗ, nơi").