あっち(あっち、aっchi)
- đằng kia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
あ
あ
C
っ
っち
CHI
ち
ち
あっち (あっち, phiên âm: aっchi) có nghĩa là "đằng kia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | đằng kia |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
あっち có nghĩa là "ở đằng kia", "ở đó", hoặc "hướng kia". Nó thường được dùng để chỉ một địa điểm, hướng, hoặc vị trí xa người nói và người nghe. Từ này có thể được dùng một cách thân mật.
⚫︎あっちに行ってください。 Translation: Hãy đi về phía kia/đi đến đó đi. ⚫︎あっちに何がありますか? Translation: Ở đằng kia có gì vậy? ⚫︎あっちで待っています。 Translation: Tôi đang đợi ở đằng kia.
⚫︎ Sử dụng khi muốn chỉ vị trí, địa điểm ở xa người nói và người nghe. ⚫︎ Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng tay chỉ về phía cần nói đến khi dùng từ này.
⚫︎ Được viết bằng chữ hiragana: あっち. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: katakana hay kanji). ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ そっち (ở đó/hướng đó - gần người nghe hơn) ⚫︎ あそこ (ở đằng kia - một địa điểm xa hơn) ⚫︎ 向こう (đằng kia) ⚫︎ そちら (đằng kia/hướng đó - trang trọng hơn)
⚫︎ こっち (ở đây)
あっちの店は美味しいらしいよ。 ・Bản dịch: Nghe nói quán kia ngon đấy. ・Giải thích: Sử dụng あっち để chỉ một cửa hàng ở xa.
ボールはあっちに飛んでいった。 ・Bản dịch: Quả bóng bay về phía kia rồi. ・Giải thích: Sử dụng あっち để chỉ hướng mà quả bóng bay đến.
あっち là một dạng rút gọn của cụm từ あちら, cũng có nghĩa là "đằng kia". Nó trở nên phổ biến trong giao tiếp thân mật và đời thường.