奴(やつ、yatsu)
- kẻ đó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YATSU
奴
やつ
奴 (やつ, phiên âm: yatsu) có nghĩa là "kẻ đó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kẻ đó |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YATSU
奴
やつ
奴 (やつ, phiên âm: yatsu) có nghĩa là "kẻ đó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kẻ đó |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |