奴(やつ、yatsu)
- kẻ đó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YATSU
奴
やつ
奴 (やつ, phiên âm: yatsu) có nghĩa là "kẻ đó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kẻ đó |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
奴 やつ trong tiếng Nhật là một từ có nhiều nghĩa và sắc thái khác nhau, thường mang tính chất không trang trọng. Nó có thể được dùng để chỉ người, vật, hoặc thậm chí là một khái niệm nào đó. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 奴 có thể thể hiện sự thân mật, gần gũi (đối với người quen). ⚫︎ Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự coi thường, khinh miệt. ⚫︎ Nghĩa gốc của 奴 là “người”, “kẻ”, “thằng” (trong tiếng Việt), nhưng cách dùng rất đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ あの奴 Dịch: Cái thằng đó, con đó, người đó. ⚫︎ 奴はどこに行った? Dịch: Thằng đó/Tên đó đi đâu rồi? ⚫︎ 奴の車 Dịch: Xe của nó/của hắn/của ả.
⚫︎ Thông thường, 奴 được dùng trong văn nói hơn là văn viết, đặc biệt là trong các tình huống không trang trọng. ⚫︎ Bạn có thể dùng 奴 để chỉ người, nhưng hãy cẩn thận vì nó có thể bị coi là thô lỗ, đặc biệt khi dùng với người lớn tuổi hơn hoặc người mà bạn không quen biết. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 奴 có thể được dùng để chỉ động vật hoặc vật thể, nhưng thường mang tính chất giễu cợt hoặc coi thường. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 奴 có thể có nghĩa là “người đó”, “cái đó”, hoặc “thằng đó/con đó/tên đó”.
⚫︎ Thông thường, 奴 được viết bằng chữ hiragana やつ. ⚫︎ Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được viết bằng kanji 奴. ⚫︎ Không có sự khác biệt về okurigana.
⚫︎ あいつ (người đó/tên đó) ⚫︎ そいつ (người đó/cái đó, gần người nghe hơn) ⚫︎ こいつ (người này/cái này, gần người nói hơn) ⚫︎ やつら (chúng nó/bọn chúng, số nhiều) ⚫︎ 男 (otoko - đàn ông, nếu ám chỉ đàn ông) ⚫︎ 女 (onna - đàn bà, nếu ám chỉ đàn bà)
⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, để thể hiện sự tôn trọng, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ あの人 (ano hito - người đó) ⚫︎ その方 (sono kata - vị đó)
あの奴はまた遅刻だ! ・Bản dịch: Cái thằng đó lại đi trễ nữa rồi! ・Giải thích: Ở đây, 奴 được dùng để chỉ một người và thể hiện sự bực mình, khó chịu.
奴のせいで、全部台無しになった。 ・Bản dịch: Tại cái thằng đó/tên đó mà mọi thứ tan tành. ・Giải thích: 奴 trong câu này thể hiện sự trách móc, đổ lỗi.
Nguồn gốc của chữ 奴 bắt nguồn từ chữ Hán, ban đầu có nghĩa là “nô lệ” hoặc “người phục vụ”. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã thay đổi và trở nên đa dạng hơn, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và xã hội Nhật Bản.