惜しい(おしい、oshii)
- đáng tiếc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
惜
お
SHI
し
し
I
い
い
惜しい (おしい, phiên âm: oshii) có nghĩa là "đáng tiếc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đáng tiếc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おしい惜しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 惜しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 惜しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 惜しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 惜しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 惜しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 惜しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 惜しさ |