惜しい(おしい、oshii)
- đáng tiếc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
惜
お
SHI
し
し
I
い
い
惜しい (おしい, phiên âm: oshii) có nghĩa là "đáng tiếc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đáng tiếc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おしい惜しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 惜しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 惜しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 惜しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 惜しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 惜しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 惜しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 惜しさ |
Giải thích AI
惜しい có nghĩa là "tiếc", "tiếc nuối", "suýt", hoặc "chưa được". Nó diễn tả cảm giác hối tiếc vì một điều gì đó không xảy ra như mong muốn, hoặc gần đạt được nhưng không thành. Nó cũng có thể thể hiện sự tiếc nuối khi một cơ hội bị bỏ lỡ hoặc một điều gì đó gần đạt được.
⚫︎もう少しで合格だったのに、惜しい! ・Dịch: Suýt nữa thì đỗ rồi, tiếc thật! ⚫︎惜しい、あと少しでホームランだったのに。 ・Dịch: Tiếc thật, suýt nữa thì thành cú home run rồi. ⚫︎あ、惜しい! もう少しで正解だったのに。 ・Dịch: Ối, tiếc thật! Suýt nữa thì đúng rồi.
惜しい thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi một người đạt kết quả gần đúng nhưng chưa hoàn hảo. ⚫︎ Khi một cơ hội bị bỏ lỡ. ⚫︎ Khi một sự kiện suýt xảy ra. ⚫︎ Khi diễn tả sự tiếc nuối vì một điều gì đó gần đạt được. Cách dùng thường là sau khi kết quả đã xảy ra.
Từ này thường được viết bằng kanji 惜 và hiragana しい, tạo thành 惜しい. Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji 惜. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là い.
⚫︎ 残念(ざんねん) - Tiếc nuối, đáng tiếc. ⚫︎ 悔しい(くやしい) - Cay cú, tức tối (vì tiếc nuối). ⚫︎ 無念(むねん) - Tiếc nuối, không cam lòng. ⚫︎ あと一歩(あと いっぽ)- Chỉ một bước nữa (dùng để diễn tả suýt đạt được).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự hài lòng hoặc đạt được thành công có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ よかった - May quá, tốt quá. ⚫︎ 成功(せいこう) - Thành công. ⚫︎ やった! - Được rồi!
試験で99点だった。惜しい、あと1点だったのに。 ・Bản dịch: Thi được 99 điểm. Tiếc thật, chỉ thiếu 1 điểm nữa thôi. ・Giải thích: Diễn tả sự tiếc nuối vì không đạt được điểm tuyệt đối.
バスに間に合わなかった。惜しい、もう少しで乗れたのに。 ・Bản dịch: Không kịp lên xe buýt. Tiếc thật, suýt nữa thì lên được rồi. ・Giải thích: Diễn tả sự tiếc nuối vì bỏ lỡ cơ hội.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 惜 (tức, tiếc), và được ghép với trợ từ しい để tạo thành một tính từ diễn tả cảm xúc tiếc nuối.