おまえ(おまえ、omae)
- mày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
MA
ま
ま
E
え
え
おまえ (おまえ, phiên âm: omae) có nghĩa là "mày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | mày |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
MA
ま
ま
E
え
え
おまえ (おまえ, phiên âm: omae) có nghĩa là "mày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | mày |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |