Nihongo

おまえ(おまえ、omae)
- mày

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

MA

ま

ま

E

え

え

おまえ (おまえ, phiên âm: omae) có nghĩa là "mày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:mày
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おまえ là một đại từ nhân xưng ngôi thứ hai trong tiếng Nhật, dùng để chỉ "mày" hoặc "bạn". Tuy nhiên, việc sử dụng おまえ cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì nó thường mang tính suồng sã, thân mật hoặc thậm chí là khiếm nhã, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người nói.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ おまえは何をしているんだ? Dịch: Mày đang làm gì vậy? ⚫︎ おまえは私の友達だ。 Dịch: Mày là bạn của tao.

Cách sử dụng

⚫︎ おまえ thường được sử dụng khi nói chuyện với những người có mối quan hệ thân thiết, ví dụ như bạn bè, người yêu, hoặc thành viên trong gia đình. ⚫︎ Việc sử dụng おまえ với người lớn tuổi hơn, người có địa vị cao hơn hoặc người mà bạn không quen biết là rất thô lỗ và bị coi là bất lịch sự. ⚫︎ Trong một số trường hợp, おまえ có thể được sử dụng trong các tình huống tức giận, tranh cãi để thể hiện sự giận dữ. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng おまえ trong một số tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trong bối cảnh hài hước để tạo hiệu ứng.

Cách viết

⚫︎ おまえ thường được viết bằng hiragana là おまえ. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana phổ biến cho từ này. ⚫︎ Kanji không được sử dụng thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ きみ (kimi): "bạn" (lịch sự hơn おまえ). ⚫︎ あなた (anata): "anh/chị/bạn" (lịch sự hơn, thường dùng khi không biết tên người đối diện). ⚫︎ てめえ (temee): "mày" (thô lỗ và xúc phạm hơn cả おまえ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Các từ đồng nghĩa lịch sự hơn như あなた hoặc きみ có thể được xem là trái nghĩa tùy vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

おまえ、今日は遅刻だぞ! ・Bản dịch: Mày, hôm nay lại đi học trễ rồi! ・Giải thích: Câu này được sử dụng trong tình huống thân mật, có thể giữa bạn bè.

Ví dụ câu 2

おまえ、何がしたいんだ? ・Bản dịch: Mày muốn làm gì? ・Giải thích: Câu này có thể mang nhiều sắc thái, từ thân mật đến có phần đe dọa, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.

Nguồn gốc

⚫︎ Nguồn gốc của おまえ bắt nguồn từ một hình thức tôn kính cổ xưa của từ "trước mặt" (御前 - ごぜん/gozen). ⚫︎ Theo thời gian, từ này đã thay đổi ý nghĩa, trở nên thân mật và sau đó là suồng sã hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud