Nihongo

分(ふん、fun)
- ~phút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUN

分

ふん

分 (ふん, phiên âm: fun) có nghĩa là "~phút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:~phút
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

分có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường biểu thị các khái niệm sau: ⚫︎ Đơn vị thời gian: phút. ⚫︎ Phần, bộ phận, hoặc một phần của cái gì đó. ⚫︎ Khả năng, năng khiếu, hoặc mức độ hiểu biết. ⚫︎ Phân chia, chia sẻ, hoặc tách biệt. ⚫︎ Hiểu, phân biệt. ⚫︎ Sự phân chia, điểm khác biệt, hoặc ý kiến khác nhau. ⚫︎ Tình trạng, tình hình, hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 5分前に着きました。 Dịch: Tôi đã đến trước 5 phút. ⚫︎ このケーキを半分に分ける。 Dịch: Chia chiếc bánh này làm đôi. ⚫︎ 彼は数学の[分]野で才能があります。 Dịch: Anh ấy có tài năng trong lĩnh vực toán học.

Cách sử dụng

⚫︎ Khi chỉ thời gian (phút): Sử dụng trong cách nói về thời gian, ví dụ: 10分 (10 phút). ⚫︎ Khi chỉ một phần: Dùng để biểu thị một phần của một vật, sự việc, hoặc khái niệm. ⚫︎ Khi diễn đạt khả năng hoặc hiểu biết: Thường đi kèm với các động từ như わかる (hiểu) hoặc 理解する (hiểu rõ). ⚫︎ Trong các cụm từ: [分]かる (hiểu), [分]け合う (chia sẻ), [分]野 (lĩnh vực).

Cách viết

⚫︎ Kanji: [分] ⚫︎ Hiragana: ふん (khi dùng trong ngữ cảnh thời gian, ví dụ: 5分) hoặc ぶん (với các nghĩa khác) ⚫︎ Katakana: Không phổ biến, trừ khi sử dụng như một từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana cố định, nó phụ thuộc vào ý nghĩa và cách sử dụng. Ví dụ, trong [分]かる, không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 時間 (じかん) - thời gian (trong một số trường hợp liên quan đến thời gian) ⚫︎ 部分 (ぶぶん) - bộ phận, phần ⚫︎ 区分 (くぶん) - sự phân loại, phân chia ⚫︎ 程度 (ていど) - mức độ ⚫︎ 領域 (りょういき) - lĩnh vực

Từ trái nghĩa

⚫︎ Toàn bộ (tùy thuộc vào nghĩa của [分], không có từ trái nghĩa cố định) ⚫︎ 合体 (がったい) - hợp nhất, kết hợp (trái nghĩa với 分ける - chia ra)

Ví dụ câu 1

会議は30[分]で終わりました。 ⚫︎ Bản dịch: Cuộc họp đã kết thúc trong 30 phút. ⚫︎ Giải thích: Ở đây, [分]được dùng để chỉ đơn vị thời gian.

Ví dụ câu 2

この仕事は私に[分]からない。 ⚫︎ Bản dịch: Công việc này tôi không hiểu. ⚫︎ Giải thích: [分] ở đây mang nghĩa "hiểu".

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 分, mang nghĩa chia ra, phân chia, hoặc hiểu rõ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud