Nihongo

僕(ぼく、boku)
- tôi (nam)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOKU

僕

ぼく

僕 (ぼく, phiên âm: boku) có nghĩa là "tôi (nam)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tôi (nam)
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

僕 là một đại từ nhân xưng, nghĩa là "tôi" hoặc "tớ". Nó thường được sử dụng bởi nam giới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎僕は学生です。 Translation: Tôi là học sinh. ⚫︎僕の名前は健太です。 Translation: Tên tôi là Kenta.

Cách sử dụng

⚫︎僕 thường được sử dụng bởi nam giới trong các tình huống thân mật hoặc với những người mà họ cảm thấy gần gũi (bạn bè, gia đình, người nhỏ tuổi hơn). ⚫︎ Không nên sử dụng 僕 trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. Trong những tình huống này, nên sử dụng các đại từ nhân xưng khác như 私 (watashi - tôi/tớ, dùng chung) hoặc 私たち (watashitachi - chúng tôi) cho trang trọng hơn. ⚫︎ Khi sử dụng 僕, tông giọng và cách diễn đạt thường thân thiện và không trang trọng.

Cách viết

⚫︎ 僕 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: ぼく (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 私 (watashi): "Tôi/tớ", dùng chung, trang trọng hơn. ⚫︎ 俺 (ore): "Tao/tớ", chỉ dùng cho nam giới, rất thân mật. ⚫︎ 私たち (watashitachi): "Chúng tôi/tớ", dùng chung, trang trọng hơn. ⚫︎ わたくし (watakushi): Trang trọng hơn 私

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một đại từ nhân xưng. Tuy nhiên, trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng, người ta sẽ sử dụng các đại từ nhân xưng khác.

Ví dụ câu 1

僕は映画が好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích phim. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói (nam) chia sẻ sở thích của mình một cách thân mật.

Ví dụ câu 2

僕の夢は医者になることです。 ・Bản dịch: Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ. ・Giải thích: Câu này thể hiện ước mơ của người nói (nam).

Nguồn gốc

Nguồn gốc của 僕 không rõ ràng, nhưng nó được cho là đã phát triển từ một hình thức tự xưng khiêm tốn. Nó trở nên phổ biến trong giới trẻ và dần được sử dụng rộng rãi hơn bởi nam giới.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud