Nihongo

君(きみ、kimi)
- cậu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIMI

君

きみ

君 (きみ, phiên âm: kimi) có nghĩa là "cậu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:cậu
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

君 là một đại từ nhân xưng ngôi thứ hai trong tiếng Nhật, thường dùng để chỉ người đối diện, tương đương với "bạn" hoặc "anh/chị/em" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, việc sử dụng 君 thể hiện mức độ thân mật và gần gũi nhất định, và nó có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ. ⚫︎ Nó có thể thể hiện sự yêu mến, thân thiết với người được nói đến. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa coi thường hoặc bề trên (tùy thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh). ⚫︎ Trong các tác phẩm văn học, phim ảnh cổ điển, nó thường được sử dụng bởi người lớn tuổi hơn với người ít tuổi hơn hoặc người có địa vị thấp hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 君は私のことを覚えていますか? Translation: Bạn có nhớ tôi không? ⚫︎ 君、宿題は終わった? Translation: Bạn đã làm xong bài tập chưa?

Cách sử dụng

⚫︎ Thường dùng để gọi người ngang hàng hoặc nhỏ tuổi hơn trong các tình huống thân mật. ⚫︎ Không nên dùng với người lớn tuổi hơn, người có địa vị cao hơn hoặc người bạn mới quen, vì có thể bị coi là bất lịch sự. ⚫︎ Trong môi trường trang trọng hoặc công sở, người ta thường dùng các đại từ khác như あなた hoặc tên riêng hơn. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nam giới có thể dùng với bạn gái hoặc vợ.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 君 ⚫︎ Hiragana: きみ ⚫︎ Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ あなた (dùng chung, lịch sự) ⚫︎ おまえ (thân mật, đôi khi thô lỗ) ⚫︎ Tên riêng + さん (dùng chung, lịch sự) ⚫︎ Tên riêng + ちゃん (thân mật, thường dùng cho trẻ em và phụ nữ) ⚫︎ Tên riêng + くん (thân mật, thường dùng cho nam giới trẻ tuổi) ⚫︎ お前君たち (các bạn - số nhiều) ⚫︎ 君自身 (chính bạn) ⚫︎ 君ら (chúng mày - thân mật) ⚫︎ 君が (của bạn - sở hữu) ⚫︎ 君の (của bạn - sở hữu) ⚫︎ 君たち (các bạn - số nhiều)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là đại từ. Tuy nhiên, có thể xem xét các đại từ thể hiện sự xa cách hoặc thiếu tôn trọng: ⚫︎ あなた (Trong một số ngữ cảnh, thể hiện sự lịch sự hơn) ⚫︎ おまえ (Trong một số ngữ cảnh, thể hiện sự thô lỗ)

Ví dụ câu 1

君の意見を聞かせてください。 ・Bản dịch: Hãy cho tôi biết ý kiến của bạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 君 để thể hiện sự thân mật khi muốn xin ý kiến của người đối diện.

Ví dụ câu 2

君、頑張れ! ・Bản dịch: Cố lên bạn! ・Giải thích: Sử dụng 君 để động viên, cổ vũ người bạn.

Nguồn gốc

Chữ 君 có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "quân chủ" hay "người cai trị". Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi và được sử dụng rộng rãi như một đại từ nhân xưng. ⚫︎ Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những người có địa vị cao trong xã hội, như lãnh chúa hoặc quân vương. ⚫︎ Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ người đối diện, đặc biệt là trong các mối quan hệ thân thiết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud