あなた(あなた、anata)
- bạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
あ
あ
NA
な
な
TA
た
た
あなた (あなた, phiên âm: anata) có nghĩa là "bạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | bạn |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
あなた là một đại từ nhân xưng ngôi thứ hai trong tiếng Nhật, nghĩa là "bạn" hoặc "anh/chị/ông/bà" (tùy thuộc vào ngữ cảnh). Nó dùng để chỉ người đang được nói đến. Tuy nhiên, việc sử dụng あなた cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì nó có thể được coi là thô lỗ hoặc không lịch sự trong một số tình huống.
⚫︎あなたは何歳ですか? Dịch: Bạn bao nhiêu tuổi? ⚫︎あなたは日本人ですか? Dịch: Bạn là người Nhật phải không?
⚫︎あなた thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎ Với người ngang hàng hoặc thân thiết. ⚫︎ Khi nói chuyện với người mà bạn chưa biết rõ hoặc không rõ địa vị. ⚫︎ Trong các bài phát biểu trước công chúng hoặc trong các cuộc phỏng vấn, khi người nói không biết rõ về người nghe. ⚫︎ Tránh dùng あなた trong các trường hợp: ⚫︎ Với người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn bạn (trong trường hợp này, nên dùng tên của họ + 様 (sama), tên của họ + さん (san), hoặc không dùng đại từ nhân xưng). ⚫︎ Trong các tình huống trang trọng. ⚫︎ Thay vào đó, bạn có thể sử dụng tên riêng của người đó (ví dụ: 田中さん - Tanaka-san), hoặc các từ chỉ ngôi thứ hai khác như きみ (kimi - bạn, dành cho bạn bè, người nhỏ tuổi hơn), おまえ (omae - mày/mày, thường dùng giữa bạn bè rất thân thiết hoặc trong các tình huống gay gắt).
⚫︎ あなた được viết bằng chữ hiragana: あなた. ⚫︎ Không có cách viết bằng chữ katakana hoặc kanji thông dụng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ きみ (kimi): Bạn (dùng cho bạn bè, người nhỏ tuổi hơn, không trang trọng) ⚫︎ おまえ (omae): Mày/mày (thường dùng giữa bạn bè rất thân thiết hoặc trong các tình huống gay gắt) ⚫︎ Tên riêng + さん (san): (ví dụ: 山田さん - Yamada-san: Anh/Chị Yamada) ⚫︎ Tên riêng + 様 (sama): (ví dụ: 山田様 - Yamada-sama: Ngài/Bà Yamada - rất tôn trọng)
Không có từ trái nghĩa chính xác. Việc sử dụng từ nhân xưng phụ thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh.
あなたの名前は何ですか? ・Bản dịch: Tên của bạn là gì? ・Giải thích: Sử dụng あなた trong một tình huống hỏi thông tin cá nhân cơ bản.
あなたは元気ですか? ・Bản dịch: Bạn có khỏe không? ・Giải thích: Câu hỏi thăm hỏi sức khỏe thông thường, dùng あなた khi không biết rõ mối quan hệ với người được hỏi.
あなた có nguồn gốc từ cụm từ cổ あな (ana) và た (ta), có nghĩa là "ở kia" hoặc "bên kia". Ban đầu, nó có nghĩa là "người ở phía trước" hoặc "người được đề cập". Theo thời gian, nó đã trở thành đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.