Nihongo

欲望(よくぼう、yokubou)
- ham muốn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOKUBOU

欲望

よくぼう

欲望 (よくぼう, phiên âm: yokubou) có nghĩa là "ham muốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:ham muốn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

欲望(よくぼう) có nghĩa là "ham muốn", "ước muốn", hay "khát vọng" một cách sâu sắc. Nó thường chỉ đến những mong muốn mạnh mẽ, đôi khi có thể mang tính cá nhân, dục vọng, hoặc là những mong muốn về vật chất, tinh thần, hoặc những điều gì đó khác. Nó thể hiện một sự thôi thúc từ bên trong để đạt được điều gì đó. Nó có thể là mong muốn về những điều tốt đẹp hoặc những điều tiêu cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は成功への[欲望]が強い Dịch: Anh ấy có khao khát thành công mạnh mẽ. ⚫︎金銭への[欲望]は、彼を犯罪に走らせた Dịch: Ham muốn tiền bạc đã khiến anh ta phạm tội. ⚫︎彼女は新しいドレスへの[欲望]を抑えきれなかった Dịch: Cô ấy không thể kìm nén khao khát đối với chiếc váy mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [欲望] khi muốn diễn tả một mong muốn sâu sắc, một khát vọng, hoặc một sự thôi thúc mạnh mẽ về điều gì đó. Nó phù hợp trong nhiều ngữ cảnh, từ việc diễn tả những ước mơ cá nhân cho đến những ham muốn về vật chất hay quyền lực. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 欲望(よくぼう). ⚫︎ Bạn cũng có thể gặp nó được viết bằng hiragana là よくぼう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 願望 (ganbou): Mong muốn, nguyện vọng. ⚫︎ 希望 (kibou): Hy vọng, mong ước. ⚫︎ 欲 (yoku): Ham muốn (thường đơn giản hơn [欲望]). ⚫︎ 願 (negai): Ước nguyện, mong muốn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無欲 (muyoku): Vô dục, không có ham muốn. ⚫︎ 無関心 (mukanshin): Vô tâm, không quan tâm.

Ví dụ câu 1

彼の研究への[欲望]は尽きない ・Bản dịch: Khao khát nghiên cứu của anh ấy là không bao giờ cạn. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự thôi thúc, động lực mạnh mẽ của người đó đối với việc nghiên cứu.

Ví dụ câu 2

権力への[欲望]は、人間を狂わせることもある ・Bản dịch: Ham muốn quyền lực đôi khi có thể khiến con người phát điên. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tiêu cực tiềm ẩn của [欲望], đặc biệt là khi nói đến quyền lực.

Nguồn gốc

Từ [欲望] (yokubou) có nguồn gốc từ hai chữ Hán: 欲 (yoku), có nghĩa là "muốn", "ham muốn", và 望 (bou), có nghĩa là "mong muốn", "hy vọng". Khi kết hợp, chúng tạo thành một từ mạnh mẽ để diễn tả khát vọng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud