支配(しはい、shihai)
- chi phối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIHAI
支配
しはい
支配 (しはい, phiên âm: shihai) có nghĩa là "chi phối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chi phối |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIHAI
支配
しはい
支配 (しはい, phiên âm: shihai) có nghĩa là "chi phối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chi phối |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |