Nihongo

支配(しはい、shihai)
- chi phối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIHAI

支配

しはい

支配 (しはい, phiên âm: shihai) có nghĩa là "chi phối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chi phối
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

支配 nghĩa là chi phối、 điều khiển、 thống trị hoặc kiểm soát. Nó ám chỉ việc có quyền lực, ảnh hưởng hoặc quyền quyết định đối với ai đó, một nhóm người, hoặc một tình huống cụ thể. Nó bao gồm nhiều cấp độ khác nhau, từ việc [chi phối] về mặt vật chất đến [chi phối] về mặt tinh thần hoặc xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は会社を支配している。 Dịch: Anh ấy [chi phối] công ty. ⚫︎その国は外国の支配下にある。 Dịch: Đất nước đó nằm dưới sự [chi phối] của nước ngoài. ⚫︎彼女は感情の支配ができない。 Dịch: Cô ấy không thể [kiểm soát] cảm xúc của mình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 支配 để mô tả nhiều tình huống khác nhau liên quan đến quyền lực, ảnh hưởng, hoặc sự kiểm soát. Nó có thể được dùng để nói về việc [chi phối] một tổ chức, một nhóm người, một tình huống, hoặc thậm chí là [chi phối] cảm xúc của chính mình. Bạn có thể sử dụng các dạng chia động từ khác nhau của từ này, chẳng hạn như: -支配する: [Chi phối] (ở dạng động từ nguyên mẫu) -支配される: Bị [chi phối] (dạng bị động) -支配力: Quyền lực, sức [chi phối] -支配的: Có tính [chi phối]

Cách viết

Từ 支配 được viết bằng kanji. Cách viết đầy đủ là 支配(しはい). Cách viết thường là bằng kanji, tuy nhiên trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng hiragana để nhấn mạnh hoặc vì lý do nghệ thuật. Phần okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là し.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 統治 (とうち): Thống trị, cai trị. ⚫︎ 制御 (せいぎょ): Kiểm soát, điều khiển. ⚫︎ 支配する (しはいする): [Chi phối] (động từ). ⚫︎ 統括 (とうかつ): Quản lý tổng quát, lãnh đạo.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 従属 (じゅうぞく): Phụ thuộc, phục tùng. ⚫︎ 自由 (じゆう): Tự do. ⚫︎ 解放 (かいほう): Giải phóng.

Ví dụ câu 1

彼は暴力で町を支配していた。 ・Bản dịch: Anh ta đã [chi phối] thị trấn bằng bạo lực. ・Giải thích: Câu này sử dụng 支配 để miêu tả hành động [chi phối] của một người bằng vũ lực.

Ví dụ câu 2

彼女は自分の運命を自分で支配したい。 ・Bản dịch: Cô ấy muốn tự mình [kiểm soát] vận mệnh của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 支配 để nói về việc tự quyết định và [kiểm soát] cuộc sống của bản thân.

Nguồn gốc

支配 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa hai chữ Hán: - 支 (し): hỗ trợ, [chi] viện, [chi] phối - 配 (はい): phân [phối], phân bổ Sự kết hợp này mang ý nghĩa về việc phân bổ, quản lý, và [chi phối] các nguồn lực, quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud