日記(にっき、niっki)
- nhật ký
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIKKI
日記
にっきき
日記 (にっき, phiên âm: niっki) có nghĩa là "nhật ký" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nhật ký |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
日記, đọc là にっき, có nghĩa là "nhật ký" hoặc "ghi chép hàng ngày". Đây là một cuốn sổ hoặc một tập hợp các trang để ghi lại những suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm, hoặc sự kiện xảy ra trong một ngày. Nó có thể là một cuốn nhật ký cá nhân, nhật ký công việc, hoặc bất kỳ hình thức ghi chép nào liên quan đến các hoạt động hàng ngày.
⚫︎ 毎日、日記を書いています。 Dịch: Tôi viết nhật ký mỗi ngày. ⚫︎ 彼女は日記に自分の秘密を書いています。 Dịch: Cô ấy viết những bí mật của mình vào nhật ký. ⚫︎ 旅行の日記を読みたいです。 Dịch: Tôi muốn đọc nhật ký về chuyến đi.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 日記 để đề cập đến hành động viết nhật ký, hoặc để nói về cuốn sổ nhật ký đó. ⚫︎ 日記 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng với người đọc. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chia sẻ về việc viết nhật ký, đọc nhật ký của người khác, hoặc để thảo luận về những gì đã được ghi lại trong nhật ký.
⚫︎ Từ 日記 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc là にっき (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 日誌 (nisshi): ghi chép hàng ngày, thường liên quan đến công việc hoặc sự kiện.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ một vật.
新しい日記帳を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cuốn sổ nhật ký mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 日記 để đề cập đến cuốn sổ mà bạn sẽ dùng để viết nhật ký.
今日の出来事を日記に書こう。 ・Bản dịch: Hãy viết những sự việc trong ngày hôm nay vào nhật ký. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định viết [日記].
Từ 日記 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 日 (ngày) và 記 (ghi chép). Vì vậy, nó có nghĩa đen là "ghi chép hàng ngày".