Nihongo

戸籍こせきkoseki
- hộ tịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOSEKI

戸籍 (こせき, phiên âm: koseki) có nghĩa là "hộ tịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:hộ tịch
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud