戸籍(こせき、koseki)
- hộ tịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSEKI
戸籍
こせき
戸籍 (こせき, phiên âm: koseki) có nghĩa là "hộ tịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hộ tịch |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
戸籍 (こせき) là một hệ thống đăng ký hộ tịch chính thức tại Nhật Bản, ghi lại thông tin về các thành viên trong một gia đình. 戸籍 chứa đựng những thông tin quan trọng như: tên, ngày sinh, quan hệ gia đình (cha mẹ, con cái, vợ chồng), tình trạng hôn nhân, và những thay đổi trong tình trạng cá nhân (ví dụ: kết hôn, ly hôn, qua đời). 戸籍 không chỉ là một tài liệu pháp lý mà còn là một phần quan trọng trong việc xác định danh tính và quyền lợi của mỗi cá nhân trong xã hội Nhật Bản.
⚫︎ 私の戸籍には、両親と私の情報が記載されています。 Dịch: Trong sổ hộ tịch của tôi, có thông tin của cha mẹ và tôi. ⚫︎ 結婚すると、戸籍が新しくなります。 Dịch: Khi kết hôn, sổ hộ tịch sẽ được lập mới.
戸籍 thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý và hành chính như: ⚫︎ Chứng minh mối quan hệ gia đình (khi xin visa, xin giấy khai sinh cho con). ⚫︎ Thủ tục kết hôn, ly hôn, nhận con nuôi, khai tử. ⚫︎ Xác định quyền thừa kế. ⚫︎ Xin giấy tờ tùy thân (ví dụ, hộ chiếu). Khi bạn cần chứng minh thông tin về gia đình, bạn sẽ cần đến 戸籍.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 戸籍. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là こせき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các tài liệu liên quan đến 戸籍 có thể bao gồm: ⚫︎ 戸籍謄本 (こせきとうほん): Bản sao 戸籍 đầy đủ. ⚫︎ 戸籍抄本 (こせきしょうほん): Bản sao 戸籍 chỉ ghi lại thông tin của một số người. ⚫︎ 住民票 (じゅうみんひょう): Giấy chứng nhận cư trú, ghi thông tin về địa chỉ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
結婚の手続きには、戸籍謄本が必要です。 ・Bản dịch: Để làm thủ tục kết hôn, cần có bản sao sổ 戸籍. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng bản sao 戸籍 là một giấy tờ cần thiết trong quá trình kết hôn.
この子の戸籍には、父親の名前が記載されていません。 ・Bản dịch: Trong 戸籍 của đứa trẻ này, không có tên của người cha được ghi lại. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc thông tin về người cha có thể không được ghi trong 戸籍.
Từ 戸籍 bắt nguồn từ hệ thống đăng ký hộ tịch cổ xưa của Trung Quốc, được du nhập vào Nhật Bản và phát triển thành hệ thống pháp lý hiện tại. Chữ 戸 (to) có nghĩa là "cửa, nhà", và chữ 籍 (seki) có nghĩa là "sổ sách, đăng ký". Do đó, 戸籍 có thể hiểu là "sổ sách của hộ gia đình".