今(いま、ima)
- bây giờ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IMA
今
いま
今 (いま, phiên âm: ima) có nghĩa là "bây giờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | bây giờ |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
今 (いま) có nghĩa là "bây giờ", "lúc này", "hiện tại". Nó thường được dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc một khoảng thời gian gần với thời điểm nói. 今 có thể dùng để diễn tả cả về thời gian và địa điểm trong ngữ cảnh nhất định.
⚫︎今、何をしていますか。 ・Dịch: Bạn đang làm gì bây giờ? ⚫︎今週、忙しいです。 ・Dịch: Tuần này tôi bận. ⚫︎今から行きます。 ・Dịch: Tôi sẽ đi ngay bây giờ.
⚫︎今 thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ thời điểm hiện tại. ⚫︎Bạn có thể dùng 今 kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để diễn tả rõ hơn. Ví dụ: 今朝 (bây giờ-buổi sáng = sáng nay), 今日 (bây giờ-ngày = hôm nay), 今晩 (bây giờ-buổi tối = tối nay). ⚫︎Lưu ý, 今 có thể dùng để trả lời câu hỏi về thời gian.
⚫︎今 được viết bằng chữ Hiragana là いま. ⚫︎Kanji của 今 là 今. ⚫︎Cách viết thông thường nhất là dùng Kanji 今.
⚫︎現在 (げんざい): hiện tại (trang trọng hơn) ⚫︎ただいま (tadaima): ngay bây giờ, hiện tại (khiêm nhường, thường dùng khi về đến nhà hoặc bắt đầu việc gì)
⚫︎過去 (かこ): quá khứ ⚫︎未来 (みらい): tương lai
今、田中さんはいますか。 ・Dịch: Bây giờ, anh Tanaka có ở đây không? ・Giải thích: Dùng để hỏi về sự hiện diện của ai đó vào thời điểm hiện tại.
今から会議を始めます。 ・Dịch: Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp từ bây giờ. ・Giải thích: Diễn tả hành động bắt đầu từ thời điểm hiện tại.
⚫︎Chữ Kanji 今 (こん, いま) có cấu tạo từ bộ nhân (人) ở phía trên và chữ vương (王) ở phía dưới, biểu thị ý nghĩa của sự hiện diện của con người, hàm ý về thời điểm hiện tại.