Nihongo

尋問(じんもん、jinmoん)
- thẩm vấn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JINMON

尋問

じんもん

尋問 (じんもん, phiên âm: jinmoん) có nghĩa là "thẩm vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thẩm vấn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

尋問 có nghĩa là 「hỏi cung」, 「tra hỏi」, 「thẩm vấn」, hoặc 「điều tra」. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như điều tra của cảnh sát, các phiên tòa, hoặc các cuộc họp quan trọng để thu thập thông tin và làm rõ sự thật. Nó liên quan đến việc đặt câu hỏi chi tiết và có hệ thống cho một người để tìm kiếm sự thật về một vấn đề cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 警察は容疑者を尋問した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm. ⚫︎ 弁護士は証人を尋問した。 ・Bản dịch: Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng. ⚫︎ 彼は上司に尋問された。 ・Bản dịch: Anh ta đã bị cấp trên thẩm vấn.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng 尋問 trong các tình huống trang trọng, thường là trong bối cảnh pháp lý, điều tra, hoặc khi bạn cần thu thập thông tin một cách chính thức và chi tiết. Nó không phù hợp để sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc thân mật.

Cách viết

尋問 được viết bằng kanji. Cách đọc là じんもん (jinmon) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này và okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 取り調べ (とりしらべ - torishirabe): Điều tra (thường trong bối cảnh pháp lý) ⚫︎ 訊問 (きゅうもん - kyuumon): Thẩm vấn (cách dùng trang trọng hơn) ⚫︎ 詰問 (きつもん - kitsumon): Chất vấn, vặn hỏi (cách dùng nhấn mạnh hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 尋問 vì nó là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ liên quan đến việc cung cấp thông tin thay vì hỏi cung, ví dụ: ⚫︎ 説明 (せつめい - setsumei): Giải thích ⚫︎ 供述 (きょうじゅつ - kyoujutsu): Khai báo

Ví dụ câu 1

事件の真相を解明するため、警察は容疑者を長時間尋問した。 ・Bản dịch: Để làm sáng tỏ sự thật vụ việc, cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 尋問 trong bối cảnh điều tra tội phạm, nhằm mục đích thu thập thông tin để giải quyết một vụ án.

Ví dụ câu 2

彼は尋問中に罪を自白した。 ・Bản dịch: Anh ta đã thú nhận tội lỗi của mình trong quá trình thẩm vấn. ・Giải thích: Câu này minh họa kết quả có thể xảy ra của việc 尋問, dẫn đến việc người bị thẩm vấn thú nhận hành vi phạm tội của mình.

Nguồn gốc

Từ 尋問 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán: 尋 (じん - jin), có nghĩa là "tìm kiếm", và 問 (もん - mon), có nghĩa là "hỏi". Vì vậy, về cơ bản, 尋問 có nghĩa là tìm kiếm thông tin bằng cách hỏi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud