氏名(しめい、shimei)
- họ và tên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIMEI
氏名
しめい
氏名 (しめい, phiên âm: shimei) có nghĩa là "họ và tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | họ và tên |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIMEI
氏名
しめい
氏名 (しめい, phiên âm: shimei) có nghĩa là "họ và tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | họ và tên |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |