Nihongo

氏名(しめい、shimei)
- họ và tên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIMEI

氏名

しめい

氏名 (しめい, phiên âm: shimei) có nghĩa là "họ và tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:họ và tên
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

氏名 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tên và họ" hoặc "họ và tên". Nó là một thuật ngữ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ ra danh tính của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 氏名をご記入ください。 ・Dịch: Vui lòng điền tên và họ của bạn. ⚫︎ 履歴書には、氏名、年齢、住所などを記載します。 ・Dịch: Trong sơ yếu lý lịch, bạn sẽ ghi rõ tên, tuổi, địa chỉ, v.v. ⚫︎ 受付で、あなたの氏名をお尋ねします。 ・Dịch: Tại quầy lễ tân, họ sẽ hỏi tên và họ của bạn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 氏名 khi muốn hỏi hoặc cung cấp thông tin về tên và họ của một người. Nó thường được sử dụng trong các mẫu đơn, biểu mẫu, khi đăng ký, hoặc khi cần xác nhận danh tính. Nó lịch sự và trang trọng hơn so với chỉ sử dụng từ "名前" (name - tên).

Cách viết

⚫︎ 氏名 thường được viết bằng kanji, như đã thấy. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là しめい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 名前 (なまえ): Tên. ⚫︎ お名前 (おなまえ): Tên (lịch sự). ⚫︎ お名前欄 (おなまえらん): Ô tên (trong biểu mẫu).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 氏名, vì nó chỉ đơn giản là chỉ định thông tin về tên và họ.

Ví dụ câu 1

この書類に氏名と連絡先を書いてください。 ・Bản dịch: Vui lòng viết tên, họ và thông tin liên lạc của bạn vào tài liệu này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu điền thông tin cá nhân cơ bản vào một tài liệu.

Ví dụ câu 2

氏名を確認するために、身分証明書を見せてください。 ・Bản dịch: Vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân để xác nhận tên và họ của bạn. ・Giải thích: Câu này được sử dụng trong các tình huống cần xác minh danh tính.

Nguồn gốc

氏名 là một từ được tạo thành từ hai chữ kanji: 氏 (し) nghĩa là "họ" và 名 (めい) nghĩa là "tên". Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành một từ có nghĩa là "họ và tên" hoặc "tên và họ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud