Nihongo

使命(しめい、shimei)
- sứ mệnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIMEI

使命

しめい

使命 (しめい, phiên âm: shimei) có nghĩa là "sứ mệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sứ mệnh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

使命使命 có nghĩa là "sứ mệnh", "nhiệm vụ", hoặc "trọng trách". Nó chỉ một trách nhiệm đặc biệt hoặc mục đích mà một người, một nhóm, hoặc một tổ chức được giao phó để thực hiện. Nó thường mang ý nghĩa quan trọng, đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎医者には、患者を救うという使命がある。 Dịch: Bác sĩ có sứ mệnh là cứu chữa bệnh nhân. ⚫︎彼は、会社を立て直すという重大な使命を感じている。 Dịch: Anh ấy cảm thấy có một trọng trách lớn lao là vực dậy công ty. ⚫︎彼女は、このプロジェクトを成功させる使命を果たすために全力を尽くした。 Dịch: Cô ấy đã nỗ lực hết mình để hoàn thành sứ mệnh đưa dự án này thành công.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 使命使命 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về trách nhiệm nghề nghiệp hoặc đạo đức. ⚫︎ Khi nói về mục tiêu quan trọng cần đạt được. ⚫︎ Khi diễn tả một sự cam kết hoặc quyết tâm cao độ. Lưu ý rằng, 使命使命 thường được dùng để chỉ những trách nhiệm quan trọng và mang tính chất lâu dài hơn là những công việc thông thường.

Cách viết

使命使命 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 使 (sử - sai khiến, sử dụng) và 命 (mệnh - mệnh lệnh, mạng sống). ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しめい Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 任務 (nimu): Nhiệm vụ, công việc được giao. ⚫︎ 責務 (sekimu): Trách nhiệm, nghĩa vụ. ⚫︎ 役割 (yakuwari): Vai trò, nhiệm vụ. ⚫︎ 大義 (taigi): Đại nghĩa, ý nghĩa cao cả.

Từ trái nghĩa

Khó có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 使命使命 mang ý nghĩa tích cực và hướng tới mục tiêu. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ thể hiện sự thiếu trách nhiệm hoặc không có mục đích: ⚫︎ 無責任 (músekini): Vô trách nhiệm. ⚫︎ 怠慢 (taiman): Lười biếng, chậm trễ.

Ví dụ câu 1

彼は、国民のために尽くすことが政治家の使命だと考えている。 ・Bản dịch: Anh ấy nghĩ rằng cống hiến cho người dân là sứ mệnh của một chính trị gia. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào quan điểm cá nhân về trách nhiệm và nghĩa vụ của một người trong vai trò chính trị gia.

Ví dụ câu 2

新しいリーダーは、チームを勝利に導くという使命を自覚している。 ・Bản dịch: Nhà lãnh đạo mới nhận thức được sứ mệnh dẫn dắt đội đến chiến thắng. ・Giải thích: Câu này tập trung vào ý thức về trách nhiệm và mục tiêu của người lãnh đạo đối với đội nhóm.

Nguồn gốc

使命使命 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán "使" (sử dụng) và "命" (mệnh lệnh, mạng sống). Trong đó, "使" chỉ hành động, và "命" chỉ sự chỉ định, mệnh lệnh. Việc kết hợp hai chữ này mang ý nghĩa là được giao một nhiệm vụ quan trọng, một mệnh lệnh cần phải thực hiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud