指名(しめい、shimei)
- chỉ định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIMEI
指名
しめい
指名 (しめい, phiên âm: shimei) có nghĩa là "chỉ định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chỉ định |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
指名 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng đều liên quan đến việc chỉ định, lựa chọn hoặc đề cử một người hoặc một thứ cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như chỉ định ai đó đảm nhận một vai trò, đề cử một ứng cử viên, hoặc chọn một sản phẩm.
⚫︎ 彼を次期社長に指名する。 ・Dịch: Tôi chỉ định anh ấy làm chủ tịch tiếp theo. ⚫︎ 彼女は最高の歌手として指名された。 ・Dịch: Cô ấy được đề cử là ca sĩ xuất sắc nhất. ⚫︎ この店で、おすすめのメニューを指名できますか? ・Dịch: Tôi có thể chọn món được đề xuất ở cửa hàng này không?
指名 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc họp, phỏng vấn, hoặc khi đưa ra quyết định liên quan đến việc chọn lựa người hoặc vật. ⚫︎ Trong các cuộc phỏng vấn, bạn có thể được hỏi về người mà bạn ngưỡng mộ hoặc người mà bạn muốn làm việc cùng, khi đó bạn có thể dùng 指名. ⚫︎ Trong công việc, khi bạn được giao một nhiệm vụ, bạn có thể được 指名 để thực hiện. ⚫︎ Trong các cuộc thi, người chiến thắng có thể được 指名.
指名 được viết bằng chữ Hán là 指名, với 指 (chỉ) có nghĩa là "chỉ" hoặc "chỉ định" và 名 (danh) có nghĩa là "tên" hoặc "danh tiếng". Nó thường được viết bằng hiragana là しめい. ⚫︎ Okurigana của 指名 là 名. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này.
⚫︎ 任命 (ninmei): Chỉ định, bổ nhiệm (thường trong các vị trí chính thức). ⚫︎ 選出 (senshutsu): Tuyển chọn, bầu ra. ⚫︎ 推薦 (suisen): Đề cử. ⚫︎ 指定 (shitei): Chỉ định, quy định.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự loại bỏ hoặc không chọn, chẳng hạn như: 却下 (kyakka - bác bỏ) hoặc 拒否 (kyohi - từ chối).
会議で、新しいプロジェクトのリーダーとして、田中さんが指名されました。 ・Bản dịch: Tại cuộc họp, anh Tanaka đã được chỉ định làm trưởng dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 指名 để chỉ việc chỉ định một người vào một vị trí lãnh đạo.
この映画の主演女優は、オーディションで指名されました。 ・Bản dịch: Nữ diễn viên chính của bộ phim này đã được chọn thông qua buổi thử vai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 指名 để chỉ việc chọn ai đó vào một vai diễn cụ thể.
指名 là sự kết hợp của hai chữ Hán: 指 (chỉ) và 名 (danh). Việc kết hợp này thể hiện hành động chỉ định một "tên" cụ thể, nghĩa là chỉ định một người hoặc một thứ gì đó. Nguồn gốc của từ này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của nó.