純白(じゅんぱく、junpaku)
- trắng tinh khiết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUNPAKU
純白
じゅんぱく
純白 (じゅんぱく, phiên âm: junpaku) có nghĩa là "trắng tinh khiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trắng tinh khiết |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
純白 có nghĩa là màu trắng tinh khiết, trắng hoàn toàn, không có bất kỳ một chút màu nào khác pha trộn vào. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự trong trắng, thuần khiết và không bị vấy bẩn. Nó mang ý nghĩa của sự tinh khôi, sự khởi đầu mới hoặc sự trống rỗng. 純白 thể hiện sự trắng trẻo một cách tuyệt đối.
⚫︎純白のドレス Dịch: Váy trắng tinh khôi ⚫︎純白の雪 Dịch: Tuyết trắng xóa ⚫︎純白な心 Dịch: Trái tim trắng trong
Bạn có thể sử dụng 純白 để miêu tả màu sắc của đồ vật, ví dụ như trang phục, hoa, hoặc tuyết. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng 純白 để miêu tả những thứ trừu tượng hơn như cảm xúc, ví dụ như sự ngây thơ, lòng tốt, hoặc sự trong sáng. Nó thường được dùng trong văn viết hơn là trong văn nói hàng ngày.
純白 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc là じゅんぱく (junpaku) bằng Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 白 (しろ) - Trắng (cách nói đơn giản hơn) ⚫︎ 真っ白 (まっしろ) - Trắng xóa, trắng toát (nhấn mạnh hơn) ⚫︎ 純粋 (じゅんすい) - Thuần khiết (có thể dùng để chỉ tính chất trừu tượng, tương tự ý nghĩa của 純白)
⚫︎ 黒 (くろ) - Đen ⚫︎ 汚い (きたない) - Bẩn ⚫︎ 濁った (にごった) - Đục
彼女は純白のウェディングドレスを着ていた。 ・Bản dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy cưới màu trắng tinh khiết. ・Giải thích: Câu này sử dụng 純白 để miêu tả màu sắc của váy cưới, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tinh khôi của cô dâu.
その絵は純白のキャンバスから始まった。 ・Bản dịch: Bức tranh đó bắt đầu từ một tấm vải trắng tinh. ・Giải thích: Câu này cho thấy bức tranh bắt đầu từ sự khởi đầu mới mẻ, sạch sẽ.
純 có nghĩa là "thuần khiết, nguyên chất," còn 白 nghĩa là "trắng." Ghép hai từ này lại với nhau, chúng ta có 純白, diễn tả sự trắng tinh khiết.