Nihongo

農具のうぐnougu
- nông cụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOUGU

農具 (のうぐ, phiên âm: nougu) có nghĩa là "nông cụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nông cụ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud