Nihongo

農具(のうぐ、nougu)
- nông cụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOUGU

農具

のうぐ

農具 (のうぐ, phiên âm: nougu) có nghĩa là "nông cụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nông cụ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

農具 (nōgu) có nghĩa là "dụng cụ nông nghiệp" hoặc "công cụ nông nghiệp". Nó dùng để chỉ các công cụ, thiết bị được sử dụng trong canh tác, trồng trọt và các hoạt động liên quan đến nông nghiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は古い農具を修理した。 ・Dịch: Anh ấy đã sửa chữa những công cụ nông nghiệp cũ. ⚫︎その博物館には様々な農具が展示されている。 ・Dịch: Có nhiều loại công cụ nông nghiệp khác nhau được trưng bày trong bảo tàng đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 農具 để nói về bất kỳ công cụ nào được sử dụng trong nông nghiệp. Nó có thể là một từ rất hữu ích khi bạn nói chuyện về nghề nông, làm vườn, hoặc các hoạt động liên quan đến nông nghiệp ở Nhật Bản hoặc bất kỳ quốc gia nào khác.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 農具. Cách đọc là のうぐ (nōgu) và viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ liên quan có thể dùng thay thế, tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ 農業用具 (nōgyō yōgu): dụng cụ dùng trong nông nghiệp ⚫︎ 道具 (dōgu): dụng cụ, công cụ (từ chung) ⚫︎ 農機具 (nōkigu): máy móc nông nghiệp (ít thông dụng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ những thứ không liên quan đến nông nghiệp.

Ví dụ câu 1

祖父は毎日、農具の手入れをしていた。 ・Dịch: Ông tôi mỗi ngày đều bảo dưỡng các dụng cụ nông nghiệp. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo trì các công cụ trong nông nghiệp.

Ví dụ câu 2

この農具は、昔から使われている伝統的なものだ。 ・Dịch: Dụng cụ nông nghiệp này là một dụng cụ truyền thống được sử dụng từ xa xưa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính truyền thống và lịch sử của một số dụng cụ nông nghiệp.

Nguồn gốc

Từ 農具 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 農 (nō): nông nghiệp, canh tác ⚫︎ 具 (gu): dụng cụ, công cụ Ghép lại, chúng ta có từ chỉ các công cụ được sử dụng trong nông nghiệp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud