鑑賞(かんしょう、kanshou)
- thưởng thức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSHOU
鑑賞
かんしょう
鑑賞 (かんしょう, phiên âm: kanshou) có nghĩa là "thưởng thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thưởng thức |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鑑賞鑑賞 (かんしょう) có nghĩa là thưởng thức, chiêm ngưỡng, đánh giá cao, hoặc cảm thụ vẻ đẹp của một tác phẩm nghệ thuật, hiện tượng tự nhiên, hoặc bất cứ điều gì khác. Nó tập trung vào việc trải nghiệm và hiểu sâu sắc hơn về giá trị và ý nghĩa của đối tượng được xem xét. ⚫︎Động từ này thường ám chỉ một hoạt động mang tính thụ động, tập trung vào việc nhận thức và tận hưởng. ⚫︎Nó nhấn mạnh sự đánh giá cao về chất lượng, vẻ đẹp, hoặc ý nghĩa của đối tượng.
⚫︎映画を鑑賞する Dịch: Xem phim. ⚫︎美術展で絵画を鑑賞する Dịch: Chiêm ngưỡng tranh trong triển lãm mỹ thuật. ⚫︎美しい景色を鑑賞して心を癒す Dịch: Thưởng ngoạn phong cảnh đẹp để xoa dịu tâm hồn.
Bạn có thể sử dụng 鑑賞鑑賞 khi bạn muốn diễn tả việc thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật (phim, tranh, nhạc, kịch, vv.), một buổi biểu diễn, một cảnh đẹp, hoặc bất kỳ điều gì mang lại cảm xúc tích cực và sự đánh giá cao. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 鑑賞鑑賞 để bày tỏ sự thích thú hoặc để hỏi về sở thích của người khác. Ví dụ: "Bạn đã bao giờ 鑑賞鑑賞 bộ phim này chưa?" (映画を鑑賞したことがありますか?). ⚫︎Bạn có thể sử dụng ở dạng lịch sự hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
鑑賞鑑賞 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể được viết bằng hiragana (かんしょう). ⚫︎Cách viết kanji là: 鑑 (かん - xem, xem xét) + 賞 (しょう - thưởng, khen ngợi). ⚫︎Không có biến thể okurigana (phần hiragana theo sau kanji) trong trường hợp này.
⚫︎ 観賞 (かんしょう): Cũng có nghĩa là thưởng thức, nhưng thường liên quan đến việc xem xét, quan sát hơn. ⚫︎ 味わう (あじわう): Cảm nhận, thưởng thức. ⚫︎ 感想 (かんそう): Cảm tưởng, ấn tượng (thường dùng sau khi xem hoặc trải nghiệm).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, các từ chỉ sự thờ ơ hoặc không quan tâm có thể được xem xét: ⚫︎ 無視する (むしする): Bỏ qua, làm ngơ. ⚫︎ 興味がない (きょうみがない): Không có hứng thú.
週末は美術館で絵画を鑑賞するのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích xem tranh trong bảo tàng vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này cho thấy sở thích của người nói là thưởng thức tranh trong bảo tàng.
あの映画は音楽も素晴らしくて、とても鑑賞価値がありました。 ・Bản dịch: Bộ phim đó có âm nhạc tuyệt vời và rất đáng để xem. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh giá trị của việc thưởng thức bộ phim, đặc biệt là âm nhạc trong phim.
鑑賞鑑賞 là một từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 鑑 (かん): xem, nhìn, đánh giá, phản chiếu. ⚫︎ 賞 (しょう): thưởng, khen ngợi, đánh giá cao. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc đánh giá cao và tận hưởng vẻ đẹp của một thứ gì đó.