Nihongo

突風(とっぷう、toっpuu)
- gió giật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOPPUU

突風

とっぷぷう

突風 (とっぷう, phiên âm: toっpuu) có nghĩa là "gió giật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:gió giật
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

突風 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "gió giật", "gió mạnh" hoặc "cơn gió lốc". Nó chỉ một hiện tượng thời tiết trong đó gió thổi mạnh đột ngột. 突風 thường có tốc độ gió cao và có thể gây ra nhiều tác động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎突然、突風が吹き荒れた。 ⚫︎Dịch: Bất ngờ một cơn gió mạnh thổi đến. ⚫︎突風で看板が倒れた。 ⚫︎Dịch: Biển hiệu bị đổ do gió giật. ⚫︎突風注意報が出ています。 ⚫︎Dịch: Cảnh báo gió giật đang được đưa ra.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 突風 khi nói về những cơn gió mạnh và đột ngột. Nó thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết, hoặc khi mô tả về một tình huống cụ thể liên quan đến gió mạnh.

Cách viết

Từ 突風 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana: とっぷう. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎強風 (きょうふう) - Gió mạnh ⚫︎暴風 (ぼうふう) - Gió bão ⚫︎疾風 (しっぷう) - Gió lốc

Từ trái nghĩa

⚫︎微風 (びふう) - Gió nhẹ ⚫︎そよ風 (そよかぜ) - Gió hiu hiu

Ví dụ câu 1

昨日の夕方、すごい突風が吹いて、傘が壊れてしまった。 ・Bản dịch: Chiều hôm qua, một cơn gió giật khủng khiếp đã thổi đến, và cái ô đã bị hỏng. ・Giải thích: Câu này mô tả trải nghiệm về một cơn gió mạnh và hậu quả của nó.

Ví dụ câu 2

台風の影響で、各地で突風による被害が相次いでいる。 ・Bản dịch: Do ảnh hưởng của bão, thiệt hại do gió giật đã liên tiếp xảy ra ở nhiều nơi. ・Giải thích: Câu này giải thích về tác động của 突風 liên quan đến thời tiết.

Nguồn gốc

Từ 突風 được tạo thành từ hai chữ kanji: 突 (とつ), có nghĩa là "đột ngột" hoặc "bất ngờ", và 風 (ふう), có nghĩa là "gió". Vì vậy, 突風 có nghĩa là “cơn gió bất ngờ” hoặc “cơn gió mạnh đột ngột”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud