Nihongo

上映(じょうえい、jouei)
- chiếu phim

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUEI

上映

じょうえい

上映 (じょうえい, phiên âm: jouei) có nghĩa là "chiếu phim" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chiếu phim
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

上映 nghĩa là chiếu phim, công chiếu, hoặc trình chiếu (một bộ phim, chương trình, hoặc tác phẩm nghệ thuật) trước công chúng. Nó bao gồm cả việc chiếu phim trong rạp, trên truyền hình, hoặc trực tuyến. Khái niệm này tập trung vào việc hiển thị một nội dung nghe nhìn cho người xem.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画が上映される。 Dịch: Phim được chiếu. ⚫︎新作映画の上映が楽しみだ。 Dịch: Tôi rất mong chờ buổi công chiếu bộ phim mới. ⚫︎今週は、あの映画が映画館で上映される。 Dịch: Tuần này, bộ phim đó sẽ được chiếu ở rạp.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 上映 khi muốn nói về việc một bộ phim hoặc chương trình nào đó được chiếu cho khán giả. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc thông báo lịch chiếu, đến việc mô tả sự kiện chiếu phim. Các dạng biến đổi của từ này bao gồm: 上映する (jouei suru) - chiếu phim (động từ), 上映会 (joueikai) - buổi chiếu phim, 上映時間 (joueijikan) - thời gian 上映.

Cách viết

Từ 上映 được viết bằng kanji và hiragana. ・Kanji: 上映 ・Hiragana: じょうえい Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 映.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 公開 (koukai): Công chiếu, ra mắt (dùng cho phim ảnh, chương trình) ⚫︎ 上演 (jouen): Biểu diễn (dùng cho kịch, nhạc kịch,...) ⚫︎ 試写 (shisha): Buổi chiếu thử

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 上映 chỉ đơn giản là hành động trình chiếu. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động ngược lại như ngừng chiếu (上映中止 jouei chuushi), hủy 上映 (上映中止 jouei chuushi) hoặc không phát sóng.

Ví dụ câu 1

この映画は、来週から全国の映画館で上映されます。 ・Bản dịch: Bộ phim này sẽ được chiếu tại các rạp trên toàn quốc vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 上映 để chỉ ra thời điểm bộ phim bắt đầu được chiếu.

Ví dụ câu 2

上映時間は2時間です。 ・Bản dịch: Thời gian chiếu là 2 tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 上映 để chỉ thời lượng của việc chiếu phim.

Nguồn gốc

Từ 上映 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 上 (jou) có nghĩa là "trên" hoặc "hiển thị", và 映 (ei) có nghĩa là "chiếu" hoặc "phản ánh". Ghép lại, nó mô tả hành động chiếu một hình ảnh, một bộ phim, hoặc một tác phẩm nghệ thuật lên một màn hình cho công chúng xem.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud