Nihongo

中継(ちゅうけい、chuukei)
- truyền hình trực tiếp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUKEI

中継

ちゅうけい

中継 (ちゅうけい, phiên âm: chuukei) có nghĩa là "truyền hình trực tiếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:truyền hình trực tiếp
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中継 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "phát sóng trực tiếp", "truyền hình trực tiếp", "phát lại" hoặc "chuyển tiếp". Nó thường được sử dụng để chỉ việc truyền tải thông tin, hình ảnh, hoặc âm thanh từ một địa điểm đến một địa điểm khác, thường là theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực. Từ này còn có thể ám chỉ việc truyền tải, chuyển tiếp thông tin trong các lĩnh vực khác nhau, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực truyền thông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ サッカーの試合をテレビで中継する。 Dịch: Phát sóng trực tiếp trận bóng đá trên TV. ⚫︎ 事件の現場から中継が入ります。 Dịch: Sẽ có phát sóng trực tiếp từ hiện trường vụ việc. ⚫︎ 衛星中継で国際会議を視聴する。 Dịch: Xem hội nghị quốc tế thông qua vệ tinh truyền hình trực tiếp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 中継 khi nói về việc phát sóng trực tiếp một sự kiện (thể thao, tin tức, v.v.), hoặc khi nói về việc chuyển tiếp thông tin từ một nơi đến một nơi khác. Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Nên nhớ rằng, từ này thường ám chỉ đến việc truyền tải một cách liên tục và theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực.

Cách viết

Từ 中継 được viết bằng kanji là 中継, và cách đọc là ちゅうけい (chữ hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy 中継する (chuyển tiếp/phát sóng trực tiếp), trong đó chữ する là động từ "làm".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 生放送(なまほうそう): Phát sóng trực tiếp (khá giống với 中継, nhưng nhấn mạnh vào sự kiện đang diễn ra trực tiếp). ⚫︎ ライブ(raibu): Live, trực tiếp (mượn từ tiếng Anh, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau). ⚫︎ 放送(ほうそう): Phát sóng (rộng hơn 中継, có thể chỉ phát lại, không nhất thiết là trực tiếp).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 録画(ろくが): Ghi hình/ghi âm (từ này chỉ việc ghi lại, không phải trực tiếp). ⚫︎ 再放送(さいほうそう): Phát lại (phát lại một chương trình đã được phát sóng trước đó).

Ví dụ câu 1

明日のイベントはインターネットで中継されます。 ・Bản dịch: Sự kiện ngày mai sẽ được phát sóng trực tiếp trên internet. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中継 để chỉ việc phát sóng trực tiếp một sự kiện trên internet, cho phép mọi người theo dõi nó từ xa.

Ví dụ câu 2

そのニュースは海外へ中継されました。 ・Bản dịch: Tin tức đó đã được phát sóng trực tiếp ra nước ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中継 để chỉ việc truyền tải một bản tin đến các quốc gia khác.

Nguồn gốc

Từ 中継 được tạo thành từ hai chữ kanji: 中 (trung) có nghĩa là "giữa" hoặc "bên trong", và 継 (kế) có nghĩa là "nối" hoặc "tiếp nối". Ghép hai chữ này lại để tạo ra ý nghĩa là "nối/truyền tiếp ở giữa", ám chỉ việc chuyển tiếp thông tin giữa các điểm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud