覆います(おおいます、oおimasu)
- che phủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OO
覆
おお
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
覆います (おおいます, phiên âm: oおimasu) có nghĩa là "che phủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | che phủ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oおimasu
Hiragana:おおいます
Thể lịch sự (ます形) | おおいます覆います。cover. |
Thể từ điển (辞書形) | 覆うcover |
Thể liên dụng (て形) | 覆って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 覆わないnot cover |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 覆ったcoverred |
Thể kết thúc (終止形) | 覆う。cover. |
Thể điều kiện (仮定形) | 覆えばif cover |
Thể ý chí (意志形) | 覆おう !let's cover |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 覆え !cover ! |
Giải thích AI
覆います có nghĩa là "che đậy", "bao phủ", "đậy lại", hoặc "che giấu" một thứ gì đó. Nó thường ám chỉ việc đặt một vật gì đó lên trên, xung quanh hoặc phủ lên một bề mặt khác, nhằm mục đích bảo vệ, giấu kín, hoặc đơn giản là để bao phủ toàn bộ. 覆います có thể diễn tả hành động vật lý (ví dụ: đậy nắp hộp) hoặc hành động trừu tượng (ví dụ: che giấu bí mật).
⚫︎ 箱に布を覆います。 Dịch: Tôi đậy tấm vải lên chiếc hộp. ⚫︎ 雪が山を覆います。 Dịch: Tuyết bao phủ ngọn núi. ⚫︎ 彼女は涙で顔を覆います。 Dịch: Cô ấy lấy tay che mặt vì nước mắt.
覆います được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Nói về việc che đậy một vật gì đó để bảo vệ nó khỏi thời tiết hoặc các yếu tố bên ngoài. ⚫︎ Nói về việc bao phủ một bề mặt bằng một lớp vật liệu khác. ⚫︎ Diễn tả việc che giấu một thứ gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hoặc thông tin. ⚫︎ Dùng ở dạng trang trọng hoặc trong văn viết.
Từ này thường được viết bằng kanji 覆 và hiragana います. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết hoàn toàn bằng hiragana おおいます. Okurigana (phần hiragana đi sau kanji) luôn là います. Các dạng biến đổi của động từ 覆う (dạng từ điển) bao gồm 覆います (dạng lịch sự), 覆って (dạng "te"), 覆わない (dạng phủ định), v.v..
⚫︎ 覆う (おおう): Che phủ, bao phủ (dạng từ điển). ⚫︎ 被せる (かぶせる): Đặt lên trên, đậy lên. ⚫︎ 隠す (かくす): Che giấu, giấu kín. ⚫︎ 包む (つつむ): Gói, bọc.
⚫︎ 開ける (あける): Mở ra. ⚫︎ 剥がす (はがす): Lột ra, gỡ ra. ⚫︎ 現す (あらわす): Biểu lộ, làm lộ ra.
彼は帽子で顔を覆い、寒そうにしていた。 ・Bản dịch: Anh ấy lấy mũ che mặt, trông có vẻ lạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 覆い (dạng liên kết của 覆う) để mô tả việc anh ấy dùng mũ để che mặt.
真実を覆い隠すことは、いつか必ず露呈する。 ・Bản dịch: Việc che giấu sự thật, một ngày nào đó sẽ bị lộ ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 覆い隠す, nghĩa là "che đậy và giấu đi".
Từ 覆う có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa bộ 覆 (phúc, che đậy) và âm đọc của từ. Kanji 覆 mang ý nghĩa che đậy, bao phủ.