Nihongo

尽きます(つきます、tsukimasu)
- hết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

尽

つ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

尽きます (つきます, phiên âm: tsukimasu) có nghĩa là "hết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hết
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsukimasu

Hiragana:つきます

Thể lịch sự
(ます形)
つきます尽きます。be exhausted.
Thể từ điển
(辞書形)
尽きるbe exhausted
Thể liên dụng
(て形)
尽きて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
尽きないnot be exhausted

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
尽きたbe exhaustedded
Thể kết thúc
(終止形)
尽きる。be exhausted.
Thể điều kiện
(仮定形)
尽きればif be exhausted
Thể ý chí
(意志形)
尽きよう !let's be exhausted
Thể mệnh lệnh
(命令形)
尽きろ !be exhausted !
Giải thích AI
Ý nghĩa

尽きます có nghĩa là cạn kiệt, hết, không còn gì. Nó diễn tả tình trạng một thứ gì đó đã sử dụng hết, không còn nữa hoặc đã đến giới hạn. 尽きます thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một thứ gì đó, ví dụ như thời gian, tiền bạc, hoặc nguồn cung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ お金が尽きました。 ・Bản dịch: Tôi đã hết tiền. ⚫︎ 時間が尽きて、もうできません。 ・Bản dịch: Hết thời gian rồi, tôi không thể làm được nữa. ⚫︎ 食料が尽きそうだから、買いに行こう。 ・Bản dịch: Thức ăn sắp hết rồi, đi mua thôi.

Cách sử dụng

⚫︎ 尽きます thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn tả sự nghiêm trọng của vấn đề. ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, bạn có thể sử dụng 尽きる (dạng từ điển) hoặc 尽きた (dạng quá khứ) để diễn tả sự việc đã kết thúc. ⚫︎ Đôi khi, 尽きます được dùng với ý nghĩa là một khả năng, một cơ hội đã không còn.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji của 尽きます là 尽. ⚫︎ Cách viết bằng hiragana: つきます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji): きます ⚫︎ Các dạng chia động từ khác: 尽きる (dạng từ điển), 尽きません (dạng phủ định), 尽きた (dạng quá khứ), v.v.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ hết (hết sạch): なくなる, なくなる ⚫︎ cạn kiệt: 底をつく, 枯渇する ⚫︎ kết thúc: 終わる, 終える

Từ trái nghĩa

⚫︎ còn lại, còn: 残る, 残っている ⚫︎ đầy đủ, nhiều: 十分にある

Ví dụ câu 1

彼は才能が尽きた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã cạn kiệt tài năng. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc anh ta không còn tài năng gì nữa.

Ví dụ câu 2

燃料が尽き、遭難した。 ・Bản dịch: Nhiên liệu cạn kiệt, họ bị nạn. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống khi nguồn nhiên liệu đã hết, dẫn đến tình huống nguy hiểm.

Nguồn gốc

Từ gốc của chữ 尽 trong 尽きます đến từ chữ Hán, có nghĩa là "hết, kết thúc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud