尽きます(つきます、tsukimasu)
- hết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
尽
つ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
尽きます (つきます, phiên âm: tsukimasu) có nghĩa là "hết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hết |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukimasu
Hiragana:つきます
Thể lịch sự (ます形) | つきます尽きます。be exhausted. |
Thể từ điển (辞書形) | 尽きるbe exhausted |
Thể liên dụng (て形) | 尽きて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 尽きないnot be exhausted |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 尽きたbe exhaustedded |
Thể kết thúc (終止形) | 尽きる。be exhausted. |
Thể điều kiện (仮定形) | 尽きればif be exhausted |
Thể ý chí (意志形) | 尽きよう !let's be exhausted |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 尽きろ !be exhausted ! |