Nihongo

突きます(つきます、tsukimasu)
- đâm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

突

つ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

突きます (つきます, phiên âm: tsukimasu) có nghĩa là "đâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đâm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsukimasu

Hiragana:つきます

Thể lịch sự
(ます形)
つきます突きます。thrust.
Thể từ điển
(辞書形)
突くthrust
Thể liên dụng
(て形)
突いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
突かないnot thrust

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
突いたthrusted
Thể kết thúc
(終止形)
突く。thrust.
Thể điều kiện
(仮定形)
突けばif thrust
Thể ý chí
(意志形)
突こう !let's thrust
Thể mệnh lệnh
(命令形)
突け !thrust !
Giải thích AI
Ý nghĩa

突きます là một động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa chính là "chọc", "đâm", "chích" hoặc "đâm vào". Nó diễn tả hành động sử dụng một vật nhọn để xuyên qua hoặc tác động vào một bề mặt hoặc đối tượng khác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể thay đổi một chút.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ナイフでリンゴを突きます。 ・ Dịch: Dùng dao chọc vào quả táo. ⚫︎ 針で風船を突きます。 ・ Dịch: Dùng kim chọc vào quả bóng bay. ⚫︎ 相手の弱点を突きます。 ・ Dịch: Chọc vào điểm yếu của đối phương.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động dùng một vật nhọn để đâm, chọc, hoặc chích vào một thứ gì đó. ⚫︎ Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, ví dụ như "chọc vào điểm yếu" của ai đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và mô tả hành động trực tiếp.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ kanji 突きます. ⚫︎ Cách đọc: つきます (hiragana). ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng các biến thể của 突きます, ví dụ như 突き刺す (tsukisasu) - đâm xuyên, hoặc 突き出す (tsukidasu) - thò ra, chìa ra. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là きます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 刺す (sasu): đâm, chích. (nhưng thường dùng cho hành động nhỏ hơn hoặc gây đau đớn) ⚫︎ 打つ (utsu): đánh, đấm, đập. (tùy ngữ cảnh, có thể có nghĩa tương tự) ⚫︎ 貫く (tsuranuku): xuyên thủng, đâm xuyên. (thể hiện hành động mạnh mẽ hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Ý nghĩa trái ngược có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong trường hợp "chọc vào" một thứ gì đó, thì hành động "rút ra" có thể được coi là trái ngược.

Ví dụ câu 1

彼は鋭いナイフでダンボールを突きました。 ・ Bản dịch: Anh ta dùng một con dao sắc nhọn chọc vào thùng carton. ・ Giải thích: Câu này sử dụng 突きます để mô tả hành động dùng dao đâm vào thùng carton.

Ví dụ câu 2

その記者は事件の核心を突いた。 ・ Bản dịch: Phóng viên đó đã đi sâu vào cốt lõi của vụ việc. ・ Giải thích: Ở đây, 突いた (quá khứ của 突きます) mang nghĩa bóng là "đã vạch trần" hoặc "đã chạm đến" vấn đề cốt lõi.

Nguồn gốc

Từ gốc của 突きます có liên quan đến hành động dùng vật nhọn để tác động vào một thứ gì đó. Chữ kanji 突 (totsu) mang ý nghĩa về sự va chạm, đâm vào.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud