襟(えり、eri)
- cổ áo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ERI
襟
えり
襟 (えり, phiên âm: eri) có nghĩa là "cổ áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cổ áo |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
襟 (えり) là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "cổ áo" hoặc "viền cổ áo". Nó đề cập đến phần của áo, váy, hoặc các trang phục khác bao quanh cổ. ⚫︎ Nó có thể là phần cổ áo được thiết kế riêng hoặc là phần vải được may liền với áo. ⚫︎ 襟 có thể chỉ đến nhiều loại cổ áo khác nhau như cổ tròn, cổ chữ V, cổ bẻ, v.v. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ "phẩm giá" hoặc "lòng tự trọng" (ít phổ biến hơn).
⚫︎ シャツの襟 Dịch: Cổ áo sơ mi ⚫︎ 襟を正す Dịch: Chỉnh lại cổ áo (có nghĩa bóng là "tự chỉnh đốn bản thân"). ⚫︎ ドレスの襟が可愛い Dịch: Cổ áo của chiếc váy thật dễ thương.
Bạn có thể sử dụng 襟 khi nói về: ⚫︎ Hình dạng, kiểu dáng của cổ áo. ⚫︎ Chất liệu của cổ áo. ⚫︎ Việc một cổ áo bị bẩn, nhàu nát hoặc cần được sửa chữa. ⚫︎ Đôi khi, trong các ngữ cảnh trang trọng, bạn có thể dùng 襟 theo nghĩa bóng để chỉ sự nghiêm túc hay thái độ.
⚫︎ Chữ kanji của 襟 là 襟. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là えり. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể viết 襟 bằng hiragana: えり. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể là: - 首 (くび): cổ (người). - 衿 (えり): Một biến thể khác của chữ kanji 襟, nghĩa tương tự.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một bộ phận của trang phục.
そのコートの襟はとてもおしゃれですね。 ・Bản dịch: Cổ áo của chiếc áo khoác đó rất thời trang nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi kiểu dáng cổ áo của một chiếc áo khoác.
彼のシャツの襟はいつもきちんとしています。 ・Bản dịch: Cổ áo sơ mi của anh ấy lúc nào cũng ngay ngắn. ・Giải thích: Câu này mô tả sự cẩn thận của một người trong việc giữ gìn trang phục, đặc biệt là cổ áo.
Nguồn gốc của chữ 襟 (kanji) bắt nguồn từ chữ tượng hình, biểu thị hình ảnh của một phần của áo bao quanh cổ. Ý nghĩa của chữ này đã được giữ nguyên và sử dụng cho đến ngày nay.