袖(そで、sode)
- tay áo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SODE
袖
そで
袖 (そで, phiên âm: sode) có nghĩa là "tay áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tay áo |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
袖 nghĩa là "tay áo". Nó chỉ phần của áo che phủ cánh tay.
⚫︎そのセーターの袖が長いですね。 Translation: Tay áo của cái áo len đó dài nhỉ. ⚫︎袖をまくって、仕事を始めました。 Translation: Tôi xắn tay áo lên và bắt đầu làm việc. ⚫︎ 彼は袖なしの服が好きです。 Translation: Anh ấy thích mặc áo không tay.
⚫︎ Bạn có thể dùng 袖 để nói về tay áo của áo sơ mi, áo khoác, áo len, v.v. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả về quần áo. ⚫︎ Bạn có thể dùng 袖 kết hợp với các động từ như まくる (xắn tay áo), 通す (luồn tay vào tay áo), hoặc các tính từ như 長い (dài), 短い (ngắn).
⚫︎ Chữ Kanji: 袖 ⚫︎ Hiragana: そで ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết 袖. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Có thể dùng các từ như 腕 (cánh tay) hoặc các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "phần tay áo của áo sơ mi" để diễn đạt ý tương tự. Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn đồng nghĩa với 袖.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến phần còn lại của áo, ví dụ như 襟 (cổ áo), 身頃 (thân áo).
シャツの袖が汚れていますね。 ・Bản dịch: Tay áo của áo sơ mi bẩn quá nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ ra tình trạng của tay áo áo sơ mi.
袖が破れてしまった。 ・Bản dịch: Tay áo bị rách mất rồi. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc tay áo bị hư hỏng.
⚫︎ Nguồn gốc của chữ Kanji 袖 bắt nguồn từ hình ảnh tay áo của áo.