Nihongo

裾(すそ、suso)
- vạt áo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUSO

裾

すそ

裾 (すそ, phiên âm: suso) có nghĩa là "vạt áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vạt áo
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

裾 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là gấu áo, vạt áo, hoặc viền dưới của quần áo. Nó dùng để chỉ phần mép dưới của trang phục, ví dụ như gấu áo sơ mi, gấu quần, hoặc vạt váy. Nó cũng có thể được dùng để chỉ phần dưới của một vật gì đó, như rèm cửa hoặc thậm chí là một ngọn núi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎スカートの裾が長い。 ・Bản dịch: Gấu váy dài. ⚫︎シャツの裾をズボンに入れる。 ・Bản dịch: Sơ vin áo sơ mi vào quần. ⚫︎カーテンの裾が床に触れている。 ・Bản dịch: Gấu rèm chạm sàn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 裾 trong các tình huống khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Chiều dài của gấu áo, quần, váy... ⚫︎ Hành động chỉnh sửa hoặc mặc quần áo liên quan đến gấu. ⚫︎ Vị trí của phần dưới cùng của một thứ gì đó.

Cách viết

⚫︎ Từ 裾 được viết bằng chữ Hiragana là すそ. ⚫︎ Kanji là 裾. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Vạt áo: 端 (はし) - Hashi (thường dùng để chỉ mép hoặc cạnh nói chung) ⚫︎ Gấu (quần, áo): 裾口 (すそぐち) - Susoguchi

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ phần trên của quần áo hoặc vật thể: ⚫︎ Phần trên: 上 (うえ) - Ue

Ví dụ câu 1

このスカートの裾を少し短くしたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn cắt ngắn gấu váy này một chút. ・Giải thích: Câu này sử dụng 裾 để nói về việc điều chỉnh chiều dài của váy.

Ví dụ câu 2

風でカーテンの裾が揺れている。 ・Bản dịch: Gió làm rèm cửa đung đưa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 裾 để chỉ phần dưới của rèm cửa.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 裾 không được biết đến một cách chắc chắn, nhưng nó được cho là đã xuất hiện từ rất lâu trong tiếng Nhật. Nó có thể bắt nguồn từ việc mô tả phần cuối cùng của một loại quần áo hoặc vật gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud