砕きます(くだきます、kudakimasu)
- nghiền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUDA
砕
くだ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
砕きます (くだきます, phiên âm: kudakimasu) có nghĩa là "nghiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nghiền |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kudakimasu
Hiragana:くだきます
Thể lịch sự (ます形) | くだきます砕きます。crush. |
Thể từ điển (辞書形) | 砕くcrush |
Thể liên dụng (て形) | 砕いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 砕かないnot crush |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 砕いたcrushed |
Thể kết thúc (終止形) | 砕く。crush. |
Thể điều kiện (仮定形) | 砕けばif crush |
Thể ý chí (意志形) | 砕こう !let's crush |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 砕け !crush ! |
Giải thích AI
砕きます nghĩa là "làm vỡ", "nghiền nát", hoặc "phá vỡ" một vật gì đó thành những mảnh nhỏ. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động dùng lực để chia nhỏ một vật thể. Nó có thể được sử dụng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ, nó có thể dùng để chỉ việc làm vỡ một cái ly hoặc phá vỡ một quy tắc. Ngoài ra, 砕きます còn được sử dụng để chỉ sự phá hủy hoàn toàn một cái gì đó.
⚫︎コップを砕きます Dịch: Tôi làm vỡ cái ly. ⚫︎氷を砕きます Dịch: Tôi nghiền đá. ⚫︎彼女は約束を砕きました Dịch: Cô ấy đã phá vỡ lời hứa.
Bạn có thể sử dụng 砕きます trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động làm vỡ, nghiền nát một vật thể. ⚫︎ Để chỉ việc phá vỡ một quy tắc, một mối quan hệ, hoặc một kế hoạch. ⚫︎ Trong văn phong trang trọng hoặc lịch sự, bạn có thể sử dụng thể masu của động từ này là 砕きます.
Từ này được viết bằng chữ Kanji là 砕, cùng với trợ từ thể hiện thì và cách thức hành động. ⚫︎ Hiragana: くだきます ⚫︎ Kanji: 砕きます ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là きます.
⚫︎ 割ります (warimasu): Có nghĩa là "làm vỡ", "chia ra". Tuy nhiên, từ này thường dùng để chỉ việc làm vỡ vật gì đó thành các phần lớn hơn. ⚫︎ 壊します (kowashimasu): Có nghĩa là "phá hủy", "làm hỏng". Từ này nhấn mạnh sự phá hủy của vật thể. ⚫︎ 粉々にする (konagona ni suru): Có nghĩa là "nghiền nát thành bột". Từ này dùng để chỉ việc nghiền thành các hạt rất nhỏ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét những từ chỉ sự "gắn kết" hay "sửa chữa": ⚫︎ 直します (naoshimasu): Sửa chữa. ⚫︎ 修復します (shuufuku shimasu): Phục hồi, sửa chữa. ⚫︎ 組み立てます (kumitatemasu): Lắp ráp.
彼は怒りで窓ガラスを砕きました ・Bản dịch: Anh ta đã đập vỡ cửa sổ vì giận dữ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 砕きます để chỉ hành động làm vỡ kính cửa sổ bằng lực.
秘密が砕かれました ・Bản dịch: Bí mật đã bị tiết lộ (bị phá vỡ). ・Giải thích: Trong câu này, 砕かれました (thể bị động của 砕きます) được dùng để chỉ việc bí mật bị tiết lộ.
Từ 砕 (kudaku) có gốc từ chữ Hán, chỉ hành động dùng sức để làm vỡ, nghiền nát. Nó thể hiện ý nghĩa của việc chia nhỏ hoặc phá hủy một vật thể.