這います(はいます、haimasu)
- bò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
這
は
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
這います (はいます, phiên âm: haimasu) có nghĩa là "bò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bò |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haimasu
Hiragana:はいます
Thể lịch sự (ます形) | はいます這います。crawl. |
Thể từ điển (辞書形) | 這うcrawl |
Thể liên dụng (て形) | 這って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 這わないnot crawl |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 這ったcrawled |
Thể kết thúc (終止形) | 這う。crawl. |
Thể điều kiện (仮定形) | 這えばif crawl |
Thể ý chí (意志形) | 這おう !let's crawl |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 這え !crawl ! |
Giải thích AI
這います (はいます) trong tiếng Việt có nghĩa là "bò" hoặc "trườn". Nó diễn tả hành động di chuyển bằng cách sử dụng các chi (tay và chân) để đẩy cơ thể trên mặt đất. Nó thường được sử dụng cho động vật như côn trùng, bò sát, hoặc trẻ em đang tập bò. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự lan rộng, lan tỏa của một thứ gì đó, ví dụ như ánh sáng hoặc bệnh tật.
⚫︎赤ん坊が這っています。 Dịch: Em bé đang bò. ⚫︎ヘビが這っています。 Dịch: Con rắn đang trườn.
⚫︎ Sử dụng 這います (はいます) khi bạn muốn mô tả hành động bò hoặc trườn của người hoặc vật. ⚫︎ Trong hội thoại, bạn có thể dùng để miêu tả những hành động xảy ra trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy thuộc vào thì của động từ. Ví dụ: 這いました (はい-ました) (đã bò), 這っています (はい-っています) (đang bò), 這うでしょう (は-うでしょう) (sẽ bò).
⚫︎ 這います (はいます) thường được viết bằng hiragana: はいます. ⚫︎ Chữ Hán của nó là 這. Tuy nhiên, trong văn viết, người ta thường dùng hiragana.
⚫︎ Trong một số trường hợp, từ "trườn" trong tiếng Việt có thể được coi là từ đồng nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể trong tiếng Nhật.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ chỉ hành động di chuyển khác như "đi" (行く - iku), "chạy" (走る - hashiru), "nhảy" (跳ぶ - tobu) có thể được xem là trái nghĩa.
赤ちゃんが床を這っています。 ・Bản dịch: Em bé đang bò trên sàn nhà. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động của em bé đang di chuyển trên sàn nhà bằng cách bò.
光が這うように広がった。 ・Bản dịch: Ánh sáng lan tỏa như thể nó đang bò. ・Giải thích: Câu này sử dụng 這う (はう) một cách ẩn dụ để miêu tả sự lan rộng của ánh sáng.
Thông tin không có sẵn.