Nihongo

ファッション(ファッション、faッshon)
- thời trang

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FA

ファ

ファ

ッ

ッ

ッ

SHO

ショ

ショ

N

ン

ン

ファッション (ファッション, phiên âm: faッshon) có nghĩa là "thời trang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thời trang
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ファッション (fasshon) trong tiếng Nhật có nghĩa là "thời trang", "mốt", hoặc "kiểu cách". Nó bao gồm quần áo, phụ kiện, kiểu tóc, và thậm chí cả phong cách sống nói chung mà một người hoặc một nhóm người lựa chọn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ファッション雑誌 ・Dịch: Tạp chí thời trang ⚫︎最新のファッション ・Dịch: Thời trang mới nhất ⚫︎ファッションに興味がある ・Dịch: Quan tâm đến thời trang

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng ファッション khi nói về quần áo, phụ kiện, hoặc bất kỳ thứ gì liên quan đến phong cách và xu hướng. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về mua sắm, phong cách cá nhân, hoặc các sự kiện thời trang.

Cách viết

⚫︎ ファッション được viết bằng katakana. Đây là cách viết mượn từ tiếng Anh: ファッション (fashion). ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 流行(りゅうこう - ryuukou): xu hướng, mốt (chung chung hơn). ⚫︎ スタイル(sutairu): phong cách (cá nhân).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự lỗi thời, lạc hậu.

Ví dụ câu 1

彼女はファッションにとても詳しい。 ・Bản dịch: Cô ấy rất rành về thời trang. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói hiểu biết sâu sắc về ファッション.

Ví dụ câu 2

新しいファッションショーを見に行きたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi xem một buổi trình diễn thời trang mới. ・Giải thích: Sử dụng từ ファッションショー để chỉ buổi trình diễn thời trang.

Nguồn gốc

ファッション (ファッション) là từ mượn từ tiếng Anh "fashion".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud