しぶとい(しぶとい、shibutoi)
- ngoan cường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
し
し
BU
ぶ
ぶ
TO
と
と
I
い
い
しぶとい (しぶとい, phiên âm: shibutoi) có nghĩa là "ngoan cường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ngoan cường |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
しぶとい có nghĩa là dai dẳng, ngoan cố, không chịu khuất phục, hoặc khó bị đánh bại. Nó diễn tả tính cách hoặc đặc điểm của một người, vật gì đó có khả năng chịu đựng cao, không dễ dàng bị ảnh hưởng hoặc thay đổi. Nó còn chỉ sự lì lợm, bướng bỉnh, khó bỏ cuộc. Đặc biệt,しぶとい thường mang hàm ý tích cực khi chỉ sự kiên trì, bền bỉ, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự ngoan cố, cứng đầu.
⚫︎彼はしぶとい性格]だ Dịch: Anh ấy có tính cách ngoan cố. ⚫︎この雑草はしぶとい。なかなか根絶できない Dịch: Cỏ dại này dai dẳng. Khó mà diệt tận gốc được. ⚫︎しぶとく粘り強く努力すれば、きっと成功する Dịch: Nếu bạn kiên trì nỗ lực, bạn chắc chắn sẽ thành công.
Bạn có thể sử dụng しぶとい để mô tả: ⚫︎ Con người: Khi nói về một người không dễ dàng bỏ cuộc, luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình, hoặc không dễ bị đánh bại. ⚫︎ Sự vật: Khi nói về một thứ gì đó bền bỉ, khó bị phá hủy hoặc loại bỏ. ⚫︎ Tình huống: Khi nói về một tình huống khó khăn nhưng vẫn có thể vượt qua. Chú ý rằng, việc sử dụng しぶとい có thể mang hàm ý tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
しぶとい được viết bằng hiragana. Không có cách viết bằng katakana. Kanji: 頑丈 (ganjou - kiên cố, chắc chắn) đôi khi có thể được dùng thay thế nhưng không phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có sự thay đổi.
⚫︎ 粘り強い (nebarizuyoi) - kiên trì, bền bỉ ⚫︎ 頑固な (gankona) - ngoan cố, cứng đầu ⚫︎ 手強い (tegowai) - khó đối phó, khó đánh bại ⚫︎ 不屈な (futsuna) - không khuất phục, không đầu hàng ⚫︎ しつこい (shitsukoi) - dai dẳng, bám riết
⚫︎ 弱い (yowai) - yếu đuối, yếu ớt ⚫︎ 脆い (moroi) - dễ vỡ, mong manh ⚫︎ 諦めやすい (akiramやすい) - dễ bỏ cuộc
しぶとい性格]のおかげで、彼は困難を乗り越えることができた。 ・Bản dịch: Nhờ có tính cách ngoan cường, anh ấy đã có thể vượt qua khó khăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng しぶとい性格 để chỉ tính cách không dễ bỏ cuộc của một người, giúp anh ta đối mặt với thử thách.
この病気はしぶといが、治療法はある。 ・Bản dịch: Căn bệnh này dai dẳng, nhưng vẫn có cách chữa trị. ・Giải thích: Câu này dùng しぶとい để chỉ sự dai dẳng của bệnh tật, nhưng đồng thời nhấn mạnh vẫn có hy vọng chữa khỏi.
Nguồn gốc của từ này không rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến từ "渋 (shibu)" nghĩa là "chát" hoặc "cứng" (như trong quả hồng chát). Vì thế, しぶとい có thể ngụ ý sự kiên cường, khó bị ảnh hưởng như đặc tính của những thứ "chát" này.