給付(きゅうふ、kyuufu)
- trợ cấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUUFU
給付
きゅうふ
給付 (きゅうふ, phiên âm: kyuufu) có nghĩa là "trợ cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trợ cấp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
給付 (きゅうふ) có nghĩa là “trả trợ cấp”, “cung cấp”, “chi trả” hoặc "bồi thường". Nó thường liên quan đến việc cung cấp tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ, đặc biệt là trong các lĩnh vực như bảo hiểm, phúc lợi xã hội, hoặc các khoản bồi thường. Nó nhấn mạnh hành động chính thức, có tính chất pháp lý hoặc theo thỏa thuận để trao cho ai đó cái gì đó mà họ có quyền nhận. ⚫︎ Nó là một từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc các tình huống trang trọng. ⚫︎ Từ này có thể hiểu là việc “cung cấp” hoặc “bồi thường” một thứ gì đó dựa trên các điều kiện hoặc quy định cụ thể.
⚫︎ 保険金給付 Translation: Chi trả tiền bảo hiểm ⚫︎ 生活保護給付 Translation: Trợ cấp an sinh xã hội ⚫︎ 傷病手当金給付 Translation: Trợ cấp ốm đau
給付 được sử dụng trong các tình huống mà một tổ chức hoặc cá nhân có nghĩa vụ cung cấp một lợi ích nào đó cho người khác, chẳng hạn như: ⚫︎ Trong các hợp đồng bảo hiểm, để chỉ việc công ty bảo hiểm chi trả tiền bồi thường cho người được bảo hiểm. ⚫︎ Trong hệ thống phúc lợi xã hội, để chỉ việc chính phủ cung cấp các khoản trợ cấp cho người dân. ⚫︎ Trong các trường hợp bồi thường, chẳng hạn như bồi thường thiệt hại do tai nạn. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các từ liên quan đến các loại trợ cấp hoặc bồi thường cụ thể.
Từ 給付 thường được viết bằng kanji (漢字): 給付. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きゅうふ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 支給 (しきゅう): Cung cấp, chi trả (thường dùng trong lĩnh vực lương bổng, trợ cấp) ⚫︎ 支払い (しはらい): Thanh toán, chi trả (từ chung hơn, dùng trong nhiều tình huống) ⚫︎ 交付 (こうふ): Giao, cấp (thường dùng trong việc giao giấy tờ, tài liệu) ⚫︎ 補償 (ほしょう): Bồi thường
⚫︎ 負担 (ふたん): Gánh chịu, chịu trách nhiệm (thường chỉ việc trả tiền) ⚫︎ 削減 (さくげん): Cắt giảm
この保険は入院した場合、医療費の給付があります。 ・Bản dịch: Bảo hiểm này có trợ cấp chi phí y tế trong trường hợp nhập viện. ・Giải thích: Câu này cho thấy bảo hiểm sẽ chi trả các chi phí y tế cho người được bảo hiểm khi họ nhập viện.
失業した場合は、雇用保険から給付を受けられます。 ・Bản dịch: Trong trường hợp thất nghiệp, bạn có thể nhận trợ cấp từ bảo hiểm việc làm. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng những người thất nghiệp có thể nhận được trợ cấp từ bảo hiểm việc làm để hỗ trợ tài chính cho họ.
給付 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 給 (cung cấp, cấp) và 付 (giao, đưa). Nó phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc trao đi hoặc cung cấp một thứ gì đó.