Nihongo

扶養(ふよう、fuyou)
- nuôi dưỡng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUYOU

扶養

ふよう

扶養 (ふよう, phiên âm: fuyou) có nghĩa là "nuôi dưỡng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nuôi dưỡng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

扶養は ふよう có nghĩa là "nuôi dưỡng", "trợ cấp", "chăm sóc về tài chính" hoặc "hỗ trợ". Nó thường liên quan đến việc một người cung cấp tài chính hoặc các nhu cầu thiết yếu khác cho người khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ gia đình. Việc 扶養する ふよう có thể bao gồm chi trả chi phí sinh hoạt, chăm sóc sức khỏe, hoặc giáo dục.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供を 扶養する Dịch: Nuôi con cái. ⚫︎両親を 扶養する Dịch: Chăm sóc cha mẹ. ⚫︎彼は妻を 扶養しています。 Dịch: Anh ấy đang nuôi vợ.

Cách sử dụng

扶養は ふよう được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong các cuộc thảo luận liên quan đến gia đình, thuế, bảo hiểm xã hội, và các chính sách phúc lợi xã hội. Nó thường được sử dụng khi nói về trách nhiệm pháp lý và đạo đức của một người trong việc hỗ trợ tài chính cho người khác, đặc biệt là những người phụ thuộc vào họ.

Cách viết

Từ 扶養ふよう được viết bằng chữ Hán. Chữ Hán: 扶 (phù - hỗ trợ) và 養 (dưỡng - nuôi dưỡng). Cách viết không có biến thể. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Hán) luôn là するする khi dùng dưới dạng động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎養うやしなう (nuôi dưỡng) ⚫︎面倒を見るめんどうをみる (chăm sóc) ⚫︎支援するしえんする (hỗ trợ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa ngược lại là "tự lập" (自立 - じりつ - jiritsu) về tài chính.

Ví dụ câu 1

彼は高齢の両親を 扶養している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang nuôi dưỡng cha mẹ già của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông có trách nhiệm tài chính trong việc chăm sóc cha mẹ đã lớn tuổi.

Ví dụ câu 2

その会社は従業員の 扶養家族手当を支給している。 ・Bản dịch: Công ty đó đang trả trợ cấp cho người thân của nhân viên. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc công ty cung cấp hỗ trợ tài chính cho các thành viên gia đình của nhân viên.

Nguồn gốc

Từ 扶養ふよう có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó hai chữ 扶 và 養 đều có ý nghĩa riêng biệt. 扶 biểu thị sự giúp đỡ, hỗ trợ, còn 養 biểu thị việc nuôi dưỡng, chăm sóc. Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành khái niệm 扶養する ふよう trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa rộng hơn về trách nhiệm và sự hỗ trợ tài chính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud