Nihongo

親権(しんけん、shinkeん)
- quyền nuôi con

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKEN

親権

しんけん

親権 (しんけん, phiên âm: shinkeん) có nghĩa là "quyền nuôi con" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:quyền nuôi con
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

親権親権 trong tiếng Việt có nghĩa là "quyền nuôi con" hoặc "quyền của cha mẹ". Đây là quyền và trách nhiệm pháp lý mà cha mẹ có đối với con cái chưa thành niên của mình. Nó bao gồm các khía cạnh khác nhau trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục và quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến cuộc sống của con cái. ⚫︎ 親権親権 bao gồm: * Quyền quyết định về nơi ở, việc học hành, và các hoạt động khác của con cái. * Quyền quản lý tài sản của con cái (nếu có). * Trách nhiệm chăm sóc sức khỏe và tinh thần của con cái. * Quyền đại diện cho con cái trong các vấn đề pháp lý. ⚫︎ Việc thực hiện 親権親権 phải luôn hướng đến lợi ích tốt nhất của con cái.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 離婚後、母親が親権を持つことになった。 Dịch: Sau khi ly hôn, người mẹ đã được quyền nuôi con. ⚫︎ 裁判所は、父親に親権を認めた。 Dịch: Tòa án đã trao quyền nuôi con cho người cha.

Cách sử dụng

親権親権 thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, đặc biệt là trong các vụ ly hôn, tranh chấp về quyền nuôi con, và các vấn đề liên quan đến trẻ vị thành niên. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nói về trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái.

Cách viết

Từ 親権親権 được viết bằng Kanji (Hán tự) và đọc là しんけん (shinken) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 監護権 (kankoken): Quyền giám hộ (thường liên quan đến việc chăm sóc và nuôi dưỡng hàng ngày của con cái). ⚫︎ 養育権 (youikuken): Quyền nuôi dưỡng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu quyền 親権親権 bị tước bỏ, thì cha mẹ sẽ không còn quyền này nữa.

Ví dụ câu 1

彼女は親権を放棄した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã từ bỏ quyền nuôi con. ・Giải thích: Câu này có nghĩa là người mẹ đã quyết định không còn quyền nuôi con nữa.

Ví dụ câu 2

親権者は子どものために最善を尽くす義務がある。 ・Bản dịch: Người có quyền nuôi con có nghĩa vụ phải làm điều tốt nhất cho con cái. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh trách nhiệm của người có quyền nuôi con trong việc chăm sóc và bảo vệ con cái.

Nguồn gốc

Từ 親権親権 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 親 (oya - cha mẹ) và 権 (ken - quyền). Nó có nguồn gốc từ luật pháp và hệ thống tư pháp của Nhật Bản, phản ánh các quyền và trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái theo quy định của pháp luật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud