Nihongo

ちょっかい(ちょっかい、choっkai)
- quấy rối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHO

ちょ

ちょ

K

っ

っか

KA

か

か

I

い

い

ちょっかい (ちょっかい, phiên âm: choっkai) có nghĩa là "quấy rối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:quấy rối
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ちょっかい có nghĩa là trêu chọc, quấy rầy, hoặc gây rối một cách nhẹ nhàng. Nó thường ám chỉ những hành động gây phiền phức, làm phiền người khác một chút, nhưng không mang tính chất nghiêm trọng hoặc ác ý. ちょっかい có thể là những hành động như trêu ghẹo, chọc ghẹo, hoặc cố tình làm phiền người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎田中さんはいつも私にちょっかいを出す。 ・Bản dịch: Anh Tanaka luôn trêu chọc tôi. ⚫︎子供たちは猫にちょっかいを出して、猫が怒った。 ・Bản dịch: Bọn trẻ trêu chọc con mèo, và con mèo giận dữ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ちょっかい khi mô tả hành động trêu chọc, quấy rầy một ai đó. ⚫︎ Thường sử dụng trong tình huống đời sống hàng ngày, giữa bạn bè, người thân, hoặc thậm chí với những người bạn biết một chút. ⚫︎ Lưu ý: Mặc dù mang nghĩa trêu chọc, nhưng nó thường không mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thay vào đó là sự tinh nghịch, hoặc muốn gây chú ý. ⚫︎ Tránh dùng trong những tình huống trang trọng hoặc khi mô tả hành động nghiêm trọng.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, ちょっかい được viết bằng hiragana: ちょっかい. ⚫︎ Không có cách viết kanji phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần hiragana đi kèm)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ からかう (karakau): Trêu chọc, chọc ghẹo. ⚫︎ いじめる (ijimeru): Bắt nạt (nhẹ nhàng hơn so với nghĩa chính thức). ⚫︎ いたずら (itazura): Trò đùa, nghịch ngợm (gây phiền). ⚫︎ 邪魔する (jama suru): Gây trở ngại, làm phiền (mang tính chất nghiêm trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là: ⚫︎ 助ける (tasukeru): Giúp đỡ ⚫︎ 手伝う (tetsudau): Giúp đỡ ⚫︎ 見守る (mimamoru): Quan sát, theo dõi (không can thiệp)

Ví dụ câu 1

彼はいつも私にちょっかいを出すけど、本当は優しい。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn trêu chọc tôi, nhưng thực ra anh ấy rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói hiểu rằng hành động trêu chọc chỉ là cách thể hiện sự quan tâm của đối phương.

Ví dụ câu 2

兄はよく妹にちょっかいを出して、妹はいつも怒っている。 ・Bản dịch: Anh trai thường trêu chọc em gái, và em gái luôn tức giận. ・Giải thích: Câu này mô tả mối quan hệ giữa anh trai và em gái, với hành động trêu chọc mang tính chất lặp đi lặp lại.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của ちょっかい không rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến từ 出合い (deai), có nghĩa là "gặp gỡ" hoặc "va chạm". Ý tưởng là gây ra một "va chạm" hoặc sự tương tác nhẹ với người khác, giống như hành động trêu chọc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud