Nihongo

歪みます(ゆがみます、yugamimasu)
- méo mó

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUGA

歪

ゆが

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

歪みます (ゆがみます, phiên âm: yugamimasu) có nghĩa là "méo mó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:méo mó
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yugamimasu

Hiragana:ゆがみます

Thể lịch sự
(ます形)
ゆがみます歪みます。warp.
Thể từ điển
(辞書形)
歪むwarp
Thể liên dụng
(て形)
歪んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
歪まないnot warp

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
歪んだwarped
Thể kết thúc
(終止形)
歪む。warp.
Thể điều kiện
(仮定形)
歪めばif warp
Thể ý chí
(意志形)
歪もう !let's warp
Thể mệnh lệnh
(命令形)
歪め !warp !
Giải thích AI
Ý nghĩa

歪みます có nghĩa là bị biến dạng, bị méo mó, hoặc bị lệch lạc. Nó mô tả sự thay đổi về hình dạng, vị trí, hoặc tình trạng ban đầu của một vật gì đó, thường là một cách tiêu cực. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất, tinh thần, và các khái niệm trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎写真が歪んでしまった。 Dịch: Bức ảnh bị méo rồi. ⚫︎彼の考え方が歪んでいる。 Dịch: Cách suy nghĩ của anh ấy bị lệch lạc. ⚫︎このテーブルは少し歪んでいる。 Dịch: Cái bàn này hơi bị cong.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 歪みます khi nói về: ⚫︎Vật thể vật lý: ví dụ, đồ vật bị cong, méo, hoặc biến dạng. ⚫︎Ý kiến hoặc suy nghĩ: ví dụ, suy nghĩ bị sai lệch, không đúng đắn. ⚫︎Các mối quan hệ hoặc tình huống: ví dụ, một mối quan hệ trở nên xấu đi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hiragana: ゆがみます ⚫︎Kanji: 歪みます (nếu muốn, có thể dùng Kanji để nhấn mạnh nghĩa của từ) ⚫︎Okurigana: Luôn dùng "ます" (masu) để thể hiện sự lịch sự. Tuy nhiên, có thể thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh ngữ pháp, ví dụ như: 歪み (yugami - danh từ), 歪んだ (yuganda - dạng quá khứ của tính từ)

Từ đồng nghĩa

⚫︎曲がる (magaru): cong, uốn cong. ⚫︎変形する (henkei suru): biến dạng. ⚫︎ねじれる (nejireru): xoắn. ⚫︎ずれる (zureru): trượt, lệch.

Từ trái nghĩa

⚫︎真っ直ぐになる (massugu ni naru): trở nên thẳng, ngay ngắn. ⚫︎正す (tadasu): sửa chữa, chỉnh sửa. ⚫︎直る (naoru): được sửa chữa, trở lại bình thường.

Ví dụ câu 1

この建物は地震で歪んでしまった。 ・Bản dịch: Tòa nhà này đã bị biến dạng do động đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 歪みます để miêu tả sự thay đổi về hình dạng của tòa nhà do hậu quả của một trận động đất.

Ví dụ câu 2

彼の態度は最近歪んできている。 ・Bản dịch: Gần đây thái độ của anh ấy đang trở nên lệch lạc. ・Giải thích: Câu này dùng 歪みます để diễn tả sự thay đổi tiêu cực trong thái độ của một người.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ 歪, có nghĩa là "vẹo", "lệch", và từ "む" (mu) là một suffix. Chữ "む" kết hợp với gốc từ để tạo thành động từ, chỉ sự thay đổi hoặc tác động lên sự vật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud