しゃがみます(しゃがみます、shagamimasu)
- ngồi xổm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHA
しゃ
しゃ
GA
が
が
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
しゃがみます (しゃがみます, phiên âm: shagamimasu) có nghĩa là "ngồi xổm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngồi xổm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shagamimasu
Hiragana:しゃがみます
Thể lịch sự (ます形) | しゃがみますしゃがみます。squat. |
Thể từ điển (辞書形) | しゃがむsquat |
Thể liên dụng (て形) | しゃがんで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | しゃがまないnot squat |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | しゃがんだsquated |
Thể kết thúc (終止形) | しゃがむ。squat. |
Thể điều kiện (仮定形) | しゃがめばif squat |
Thể ý chí (意志形) | しゃがもう !let's squat |
Thể mệnh lệnh (命令形) | しゃがめ !squat ! |
Giải thích AI
しゃがみます có nghĩa là "ngồi xổm", "khuỵu gối", hoặc "cúi xuống" (ngồi thấp xuống bằng cách gập đầu gối và đặt mông gần với gót chân). Hành động này thường được thực hiện để lấy một vật gì đó dưới đất, nghỉ ngơi, hoặc tránh né một thứ gì đó. Nó khác với việc 座ります (ngồi) ở chỗ không sử dụng ghế hoặc bề mặt hỗ trợ.
⚫︎ 地面に落ちたペンを拾うために、しゃがみました。 Dịch: Tôi đã ngồi xổm xuống để nhặt cây bút bị rơi trên mặt đất. ⚫︎ 子供は面白いものを見つけて、しゃがんでじっと見ていた。 Dịch: Đứa trẻ đã ngồi xổm xuống và nhìn chằm chằm vào thứ gì đó thú vị.
Bạn có thể sử dụng しゃがみます trong nhiều tình huống khác nhau, như: ⚫︎ Khi bạn cần lấy một vật gì đó dưới đất. ⚫︎ Khi bạn muốn quan sát một thứ gì đó ở gần mặt đất. ⚫︎ Để tránh một vật thể đang bay đến (ví dụ: một quả bóng). ⚫︎ Để nghỉ ngơi một cách thoải mái mà không cần ngồi lên ghế. Bạn có thể sử dụng nó trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: しゃがみます。 ⚫︎ Kanji không phổ biến cho từ này, và thường chỉ được viết bằng hiragana. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của しゃがむ bao gồm: ⚫︎ しゃがらない (không ngồi xổm) ⚫︎ しゃがって (ngồi xổm và...) ⚫︎ しゃがった (đã ngồi xổm) ⚫︎ しゃがめ (Hãy ngồi xổm!) (thể mệnh lệnh) ⚫︎ しゃがもう (Chúng ta hãy ngồi xổm nào!) (thể ý chí)
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ sau để diễn đạt ý tương tự: ⚫︎ かがむ (cúi xuống): Nhưng かがむ thường chỉ sự cúi người, trong khi しゃがむ là ngồi xổm. ⚫︎ うずくまる (co người lại): Chỉ hành động co người xuống, bao gồm cả ngồi xổm.
⚫︎ 立つ (đứng): Hành động ngược lại của việc ngồi xổm. ⚫︎ 座る (ngồi): Ngồi trên ghế, khác với việc ngồi xổm.
彼は荷物を持ち上げるために、しゃがみました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ngồi xổm xuống để nhấc hành lý lên. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động ngồi xổm để chuẩn bị nhấc một vật nặng.
子供たちはゲームをするために、地面にしゃがんでいた。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đang ngồi xổm trên mặt đất để chơi trò chơi. ・Giải thích: Câu này miêu tả tình huống những đứa trẻ ngồi xổm để chơi.
Nguồn gốc của từ しゃがむ chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, nó có thể liên quan đến âm thanh hoặc hình ảnh của việc gập người hoặc hạ thấp cơ thể xuống.