丁度良い(ちょうどよい、choudoyoi)
- vừa đủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUDOYO
丁度良
ちょうどよ
I
い
い
丁度良い (ちょうどよい, phiên âm: choudoyoi) có nghĩa là "vừa đủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vừa đủ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
丁度良い có nghĩa là "vừa đủ", "vừa vặn", "hợp lý", "vừa phải" hoặc "đúng lúc". Nó thể hiện sự cân bằng, phù hợp hoặc đáp ứng một yêu cầu nào đó một cách hoàn hảo. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ kích thước, số lượng, đến thời gian hoặc mức độ.
⚫︎ この服は丁度良いサイズです。 ・Dịch: Cái áo này có kích cỡ vừa vặn. ⚫︎ 丁度良い量のご飯を食べました。 ・Dịch: Tôi đã ăn một lượng cơm vừa đủ. ⚫︎ 映画は丁度良い時間で終わりました。 ・Dịch: Bộ phim kết thúc vào một thời điểm vừa phải.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 丁度良い khi muốn diễn đạt một điều gì đó là hoàn hảo, phù hợp, hoặc ở mức độ lý tưởng. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, chẳng hạn như khi bạn nói về kích thước quần áo, số lượng thức ăn, thời gian, hoặc mức độ của một việc gì đó. ⚫︎ Trong các cuộc hội thoại, bạn có thể dùng 丁度良い để đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc lời khuyên.
⚫︎ Cách viết thông thường là 丁度良い. ⚫︎ Chữ kanji được sử dụng là 丁 (chou - Đinh) và 度 (do - Độ) hoặc ちょうど (choudo). Tuy nhiên, trong cách viết thông thường thì 丁度 được viết bằng Hiragana là ちょうど. Chữ "yoi" (tốt) luôn luôn được viết bằng hiragana là 良い. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng Hiragana hoặc kết hợp Kanji và Hiragana.
⚫︎ ぴったり (pittari): Vừa khít, vừa vặn. ⚫︎ ちょうどいい (choudo ii): Vừa đủ, vừa vặn (giống 丁度良い). ⚫︎ 適切 (tekisetsu): Thích hợp, phù hợp. ⚫︎ ふさわしい (fusawashii): Phù hợp, xứng đáng.
⚫︎ 多すぎる (oo sugiru): Quá nhiều. ⚫︎ 少なすぎる (sukuna sugiru): Quá ít. ⚫︎ 不適切 (fu teki setsu): Không thích hợp.
このスープは丁度良い塩加減です。 ・Bản dịch: Món súp này có lượng muối vừa ăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 丁度良い để diễn tả rằng lượng muối trong súp là hoàn hảo, không quá mặn cũng không quá nhạt.
今日、丁度良い天気ですね。 ・Bản dịch: Hôm nay thời tiết thật đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 丁度良い để mô tả thời tiết đẹp, không quá nóng cũng không quá lạnh.
⚫︎ 丁度 (choudo) xuất phát từ việc kết hợp giữa 丁 (chou) có nghĩa là "chính xác" hoặc "vừa đủ" và 度 (do) có nghĩa là "mức độ" hoặc "độ". ⚫︎ Từ "yoi" (良い) nghĩa là "tốt" hoặc "tốt". ⚫︎ Cùng nhau, chúng diễn tả ý nghĩa về sự "vừa vặn", "vừa đủ" hoặc "ở mức độ lý tưởng".