昼(ひる、hiru)
- buổi trưa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIRU
昼
ひる
昼 (ひる, phiên âm: hiru) có nghĩa là "buổi trưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | buổi trưa |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 昼 trong tiếng Nhật dùng để chỉ khoảng thời gian ban ngày, đặc biệt là từ buổi trưa cho đến chiều tối. Ngoài ra, từ này cũng được dùng để chỉ bữa ăn trưa.
Dưới đây là các ví dụ về cách sử dụng từ 昼 trong đời sống hàng ngày. ⚫︎昼ごはんを食べました。 Bản dịch: Tôi đã ăn cơm trưa. ⚫︎昼は暖かかったですが、夜は寒くなりました。 Bản dịch: Ban ngày trời ấm nhưng ban đêm đã trở lạnh.
Bạn có thể sử dụng từ 昼 khi nói về thời gian ban ngày, thời tiết ban ngày, hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ bữa trưa như 昼ごはん hoặc 昼食.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 昼. Cách đọc bằng chữ mềm hiragana là ひる. Không có cách viết bằng katakana hay cách chia okurigana đặc biệt nào khác cho từ này.
Từ đồng nghĩa với 昼 khi chỉ thời gian ban ngày là 日中 (nicchuu).
Từ trái nghĩa với 昼 là 夜 (yoru), có nghĩa là ban đêm.
今日は昼から雨が降っています。 ・Bản dịch: Trời đang mưa từ trưa ngày hôm nay. ・Giải thích: Từ 昼 ở đây chỉ thời điểm bắt đầu từ buổi trưa.
昼の間に宿題を終わらせます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ hoàn thành bài tập trong khoảng thời gian ban ngày. ・Giải thích: Cụm từ 昼の間 dùng để chỉ suốt khoảng thời gian ban ngày.
昼 là một chữ Hán (kanji) biểu ý, xuất phát từ chữ Hán gốc biểu thị khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời trong ngày.